単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 182,191 139,463 411,950 257,373 124,984
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 182,191 139,463 411,950 257,373 124,984
Giá vốn hàng bán 177,330 133,886 407,018 247,822 106,522
Lợi nhuận gộp 4,861 5,576 4,932 9,551 18,461
Doanh thu hoạt động tài chính 17 9 37 39 18
Chi phí tài chính 571 598 559 566 558
Trong đó: Chi phí lãi vay 571 571 558 563 538
Chi phí bán hàng 514 511 824 840 1,309
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,214 2,871 3,199 3,426 4,414
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,581 1,605 387 4,758 12,199
Thu nhập khác 0 0 399 0
Chi phí khác 278 91 13 710 166
Lợi nhuận khác -278 -91 -13 -311 -166
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,303 1,514 374 4,447 12,032
Chi phí thuế TNDN hiện hành 317 320 77 1,031 2,440
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 317 320 77 1,031 2,440
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 985 1,194 297 3,415 9,593
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 985 1,194 297 3,415 9,593
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)