単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 287,537 182,191 139,463 411,950 257,373
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 287,537 182,191 139,463 411,950 257,373
Giá vốn hàng bán 278,270 177,330 133,886 407,018 247,822
Lợi nhuận gộp 9,268 4,861 5,576 4,932 9,551
Doanh thu hoạt động tài chính 15 17 9 37 39
Chi phí tài chính 1,100 571 598 559 566
Trong đó: Chi phí lãi vay 767 571 571 558 563
Chi phí bán hàng 565 514 511 824 840
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,826 2,214 2,871 3,199 3,426
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 4,790 1,581 1,605 387 4,758
Thu nhập khác 232 0 0 399
Chi phí khác 250 278 91 13 710
Lợi nhuận khác -18 -278 -91 -13 -311
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 4,772 1,303 1,514 374 4,447
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,669 317 320 77 1,031
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 1,669 317 320 77 1,031
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 3,103 985 1,194 297 3,415
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 3,103 985 1,194 297 3,415
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)