|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
238,266
|
450,037
|
287,537
|
182,191
|
139,463
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
238,266
|
450,037
|
287,537
|
182,191
|
139,463
|
|
Giá vốn hàng bán
|
223,756
|
433,476
|
278,270
|
177,330
|
133,886
|
|
Lợi nhuận gộp
|
14,509
|
16,561
|
9,268
|
4,861
|
5,576
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
15
|
21
|
15
|
17
|
9
|
|
Chi phí tài chính
|
-17,615
|
961
|
1,100
|
571
|
598
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
-15,319
|
961
|
767
|
571
|
571
|
|
Chi phí bán hàng
|
1,335
|
632
|
565
|
514
|
511
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4,556
|
3,765
|
2,826
|
2,214
|
2,871
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
26,248
|
11,224
|
4,790
|
1,581
|
1,605
|
|
Thu nhập khác
|
0
|
231
|
232
|
0
|
|
|
Chi phí khác
|
317
|
405
|
250
|
278
|
91
|
|
Lợi nhuận khác
|
-317
|
-173
|
-18
|
-278
|
-91
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
25,931
|
11,051
|
4,772
|
1,303
|
1,514
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4,228
|
2,291
|
1,669
|
317
|
320
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
4,228
|
2,291
|
1,669
|
317
|
320
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
21,703
|
8,760
|
3,103
|
985
|
1,194
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
21,703
|
8,760
|
3,103
|
985
|
1,194
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|