単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,552,737 624,510 1,108,254 2,556,153 1,059,229
Các khoản giảm trừ doanh thu 515 70 363 353 0
Doanh thu thuần 1,552,222 624,440 1,107,891 2,555,800 1,059,229
Giá vốn hàng bán 1,504,185 606,346 1,089,392 2,485,080 1,022,962
Lợi nhuận gộp 48,037 18,094 18,499 70,720 36,267
Doanh thu hoạt động tài chính 1,181 498 171 70 62
Chi phí tài chính 83 11,406 2,282 -9,814 3,231
Trong đó: Chi phí lãi vay 8 7,809 578 -10,447 2,870
Chi phí bán hàng 2,827 1,416 2,699 4,880 2,221
Chi phí quản lý doanh nghiệp 9,992 8,662 9,550 15,594 11,676
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 36,317 -2,892 4,139 60,128 19,200
Thu nhập khác 337 982 2,492 592 464
Chi phí khác 1,588 -106 3,238 1,534 1,024
Lợi nhuận khác -1,251 1,087 -746 -942 -561
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 35,066 -1,804 3,392 59,186 18,640
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 317 600 7,777 4,598
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 317 600 7,777 4,598
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 35,066 -2,121 2,792 51,408 14,042
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 35,066 -2,121 2,792 51,408 14,042
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)