Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
877,662
|
1,552,737
|
624,510
|
1,108,254
|
2,556,153
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
64
|
515
|
70
|
363
|
353
|
Doanh thu thuần
|
877,598
|
1,552,222
|
624,440
|
1,107,891
|
2,555,800
|
Giá vốn hàng bán
|
854,877
|
1,504,185
|
606,346
|
1,089,392
|
2,485,080
|
Lợi nhuận gộp
|
22,721
|
48,037
|
18,094
|
18,499
|
70,720
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
646
|
1,181
|
498
|
171
|
70
|
Chi phí tài chính
|
4,000
|
83
|
11,406
|
2,282
|
-9,814
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
3,676
|
8
|
7,809
|
578
|
-10,447
|
Chi phí bán hàng
|
2,191
|
2,827
|
1,416
|
2,699
|
4,880
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
7,672
|
9,992
|
8,662
|
9,550
|
15,594
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
9,504
|
36,317
|
-2,892
|
4,139
|
60,128
|
Thu nhập khác
|
771
|
337
|
982
|
2,492
|
592
|
Chi phí khác
|
559
|
1,588
|
-106
|
3,238
|
1,534
|
Lợi nhuận khác
|
212
|
-1,251
|
1,087
|
-746
|
-942
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
9,717
|
35,066
|
-1,804
|
3,392
|
59,186
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
0
|
317
|
600
|
7,777
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Chi phí thuế TNDN
|
0
|
0
|
317
|
600
|
7,777
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
9,717
|
35,066
|
-2,121
|
2,792
|
51,408
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
9,717
|
35,066
|
-2,121
|
2,792
|
51,408
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|