DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 7,50 | 18,42 | 25,04 | 17,08 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4,57 | 8,10 | 9,12 | 9,05 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,38 | 1,05 | 1,35 | 1,12 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,18 | 2,16 | 2,03 | 1,69 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 103,30 | 160,99 | 248,43 | 255,13 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 13,95 | 55,85 | 54,32 | 2,70 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 15,24 | 21,71 | 21,92 | 20,48 |
Tỷ lệ EBIT | % | 6,12 | 10,54 | 12,12 | 11,65 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 95,29 | 96,19 | 94,21 | 98,00 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78,44 | 79,86 | 79,88 | 79,34 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 91,44 | 172,75 | 94,24 | 77,84 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 1,63 | 0,73 | 0,81 | 0,59 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 20,26 | 131,03 | 136,05 | 85,85 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 130,93 | 195,56 | 125,76 | 145,02 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 25,41 | 6,19 | -4,86 | 46,20 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 3,18 | 1,08 | 0,95 | 1,84 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,96 | 1,04 | 0,91 | 1,79 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,50 | 0,44 | 0,53 | 0,56 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,18 | 1,16 | 1,03 | 0,69 |