DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 9.80 | 11.43 | 20.08 | 18.95 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 22.36 | 25.23 | 36.34 | 35.41 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.37 | 0.39 | 0.50 | 0.48 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.17 | 1.17 | 1.11 | 1.12 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 69.13 | 73.34 | 103.17 | 105.62 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 7.49 | 6.08 | 40.69 | 2.37 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 48.12 | 47.63 | 58.73 | 55.49 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 33.58 | 33.22 | 46.56 | 45.14 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 95.23 | 95.31 | 97.84 | 98.33 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 69.93 | 79.70 | 79.78 | 79.76 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 27.06 | 12.47 | 18.35 | 32.35 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 42.74 | 42.82 | 39.82 | 33.54 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 45.84 | 45.20 | 29.00 | 23.83 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 112.84 | 51.66 | 97.84 | 111.58 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 0.88 | -8.32 | 14.81 | 17.66 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.04 | 0.56 | 2.15 | 2.21 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.79 | 0.29 | 1.79 | 1.90 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.88 | 0.95 | 0.87 | 0.85 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.17 | 0.17 | 0.11 | 0.12 |