単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 12,434 25,158 21,373 10,380 27,655
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2,797 8,810 8,298 2,864 7,749
1. Tiền 2,497 2,110 1,298 1,864 7,749
2. Các khoản tương đương tiền 300 6,700 7,000 1,000 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 2,800 2,800 0 10,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 5,102 8,762 5,125 2,506 5,188
1. Phải thu khách hàng 1,790 1,837 1,133 1,349 1,623
2. Trả trước cho người bán 2,190 5,272 2,674 259 597
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 1,788 2,256 1,897 1,577 3,733
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -666 -603 -578 -679 -766
IV. Tổng hàng tồn kho 3,827 3,888 4,020 4,410 4,385
1. Hàng tồn kho 3,880 3,888 4,200 4,506 4,646
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -53 0 -180 -96 -261
V. Tài sản ngắn hạn khác 707 897 1,130 599 334
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 375 172 668 317 334
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 332 725 462 282 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 140,102 152,569 162,986 178,813 178,841
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 3,000 0 2,230 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 1,728 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 502 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 114,527 126,237 144,892 154,327 157,604
1. Tài sản cố định hữu hình 114,527 126,237 144,892 154,327 157,604
- Nguyên giá 179,124 199,942 228,966 249,963 265,976
- Giá trị hao mòn lũy kế -64,598 -73,705 -84,074 -95,637 -108,372
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 6,416 5,421 6,065 7,106 7,149
1. Chi phí trả trước dài hạn 6,416 5,421 6,065 7,106 7,149
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 152,537 177,727 184,359 189,193 206,496
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 36,387 24,528 26,614 27,267 19,814
I. Nợ ngắn hạn 24,396 16,364 20,490 18,697 12,849
1. Vay và nợ ngắn 11,499 6,326 4,912 6,740 1,777
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 4,057 3,669 4,505 4,757 3,384
4. Người mua trả tiền trước 101 137 23 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,182 483 6,455 2,150 3,004
6. Phải trả người lao động 2,517 2,058 2,215 1,627 2,533
7. Chi phí phải trả 103 141 89 88 165
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 2,509 2,934 1,386 1,669 1,129
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 265 258 480 404 0
II. Nợ dài hạn 11,991 8,164 6,124 8,570 6,964
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 11,991 8,164 6,124 8,570 6,964
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 116,150 153,199 157,745 161,926 186,682
I. Vốn chủ sở hữu 116,150 153,199 157,745 161,926 186,682
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 53,188 79,782 79,782 79,782 79,782
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 -82 -82 -82 -82
3. Vốn khác của chủ sở hữu 35,308 44,234 51,362 59,223 64,812
4. Cổ phiếu quỹ -1 -1 -1 -1 -1
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 11,249 7,587 6,103 4,417 4,404
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 16,407 21,680 20,581 18,589 37,492
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 276
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,162 357 425 760 859
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 152,537 177,727 184,359 189,193 206,496