単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 64,315 69,134 73,335 103,172 105,618
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 64,315 69,134 73,335 103,172 105,618
Giá vốn hàng bán 33,281 35,870 38,408 42,580 47,014
Lợi nhuận gộp 31,034 33,264 34,927 60,592 58,604
Doanh thu hoạt động tài chính 350 394 393 259 657
Chi phí tài chính 1,346 1,107 1,143 1,038 796
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,346 1,107 1,143 1,038 796
Chi phí bán hàng 2,069 3,284 3,251 3,942 1,531
Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,425 6,960 7,638 9,195 10,013
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 21,543 22,307 23,289 46,676 46,922
Thu nhập khác 35 220 344 1,174 844
Chi phí khác 560 421 416 854 882
Lợi nhuận khác -525 -201 -72 319 -38
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 21,018 22,106 23,217 46,996 46,884
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,203 6,647 4,714 9,504 9,488
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 2,203 6,647 4,714 9,504 9,488
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 18,815 15,459 18,503 37,492 37,396
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 18,815 15,459 18,503 37,492
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0