DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 11,77 | 16,76 | 27,04 | 30,40 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 31,31 | 30,26 | 36,15 | 37,65 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,30 | 0,47 | 0,63 | 0,69 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,23 | 1,18 | 1,19 | 1,17 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 27,33 | 42,80 | 68,88 | 84,67 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -31,22 | 56,57 | 60,96 | 22,92 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 49,62 | 52,48 | 55,57 | 57,38 |
Tỷ lệ EBIT | % | 38,07 | 47,26 | ||
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | ||
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 85,51 | 79,47 | 79,63 | 79,67 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 63,54 | 25,91 | 14,31 | 10,66 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 0,00 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 154,64 | 9,96 | 7,15 | 4,00 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 580,53 | 378,49 | 325,01 | 317,50 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 26,41 | 30,58 | 44,25 | 55,72 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,55 | 3,22 | 3,59 | 4,11 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,54 | 3,13 | 3,56 | 4,05 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,52 | 0,51 | 0,44 | 0,40 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,23 | 0,18 | 0,19 | 0,17 |