DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 21,28 | 2,82 | 9,01 | 18,61 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3,38 | 0,65 | 1,84 | 4,61 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 2,47 | 1,68 | 2,16 | 2,01 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,55 | 2,57 | 2,27 | 2,01 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1.433,78 | 932,82 | 1.126,04 | 1.077,91 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -7,98 | -34,94 | 20,71 | -4,27 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 9,91 | 6,14 | 8,03 | 9,02 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 5,44 | 1,97 | 3,29 | 5,69 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 75,83 | 39,44 | 69,07 | 100,00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 81,93 | 83,64 | 80,93 | 80,91 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 42,62 | 38,07 | 52,72 | 46,64 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 78,52 | 143,08 | 87,68 | 101,75 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 13,71 | 11,78 | 7,09 | 9,05 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 119,18 | 175,56 | 138,35 | 158,17 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 156,34 | 129,49 | 155,52 | 207,02 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,50 | 1,41 | 1,57 | 1,80 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,56 | 0,32 | 0,63 | 0,69 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,19 | 0,19 | 0,18 | 0,13 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,55 | 1,57 | 1,27 | 1,01 |