単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 438,944 468,153 448,688 426,807 467,092
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 3,178 5,777 3,851 7,344 24,252
1. Tiền 3,178 5,777 3,851 7,344 24,252
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 18,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 225,015 167,425 97,296 162,634 137,740
1. Phải thu khách hàng 141,897 137,312 72,254 139,949 102,760
2. Trả trước cho người bán 54,922 21,982 8,490 13,250 25,921
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 28,196 8,131 16,551 9,435 9,058
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 195,133 277,897 338,680 246,020 270,387
1. Hàng tồn kho 195,133 277,897 338,680 246,020 270,387
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 15,619 17,053 8,861 10,810 16,714
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 4,677 3,644 2,220 3,141 3,092
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 10,635 13,312 6,618 7,645 13,438
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 307 98 24 24 184
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 107,205 113,372 105,207 94,806 69,283
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 75,437 81,341 70,598 60,019 49,455
1. Tài sản cố định hữu hình 57,551 63,852 53,458 43,275 33,109
- Nguyên giá 121,334 140,111 135,363 134,105 130,109
- Giá trị hao mòn lũy kế -63,783 -76,259 -81,905 -90,830 -97,001
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 17,886 17,489 17,141 16,743 16,346
- Nguyên giá 31,427 31,427 31,427 31,427 31,427
- Giá trị hao mòn lũy kế -13,541 -13,938 -14,286 -14,684 -15,081
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 11,689 11,689 11,689
- Nguyên giá 0 0 11,689 11,689 11,689
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 20,400 20,400 20,400 20,400 5,400
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 5,400 5,400 5,400 5,400 5,400
3. Đầu tư dài hạn khác 0 15,000 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 243 0 0 0 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 243 0 0 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 546,150 581,524 553,895 521,613 536,375
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 336,765 353,905 338,632 291,707 269,530
I. Nợ ngắn hạn 297,485 311,809 319,201 271,287 260,075
1. Vay và nợ ngắn 266,012 241,532 273,440 239,145 223,336
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 10,839 48,514 27,893 19,893 24,049
4. Người mua trả tiền trước 980 13,810 11,740 127 131
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4,098 919 237 2,238 1,928
6. Phải trả người lao động 8,243 3,800 2,284 6,847 7,229
7. Chi phí phải trả 0 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 7,222 3,133 3,134 3,116 3,342
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 39,280 42,097 19,431 20,419 9,455
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 39,280 42,097 19,431 20,419 9,455
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 209,384 227,619 215,263 229,906 266,845
I. Vốn chủ sở hữu 209,384 227,619 215,263 229,906 266,845
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 36,000 36,000 36,000 36,000 36,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 83,189 143,189 173,189 173,189 181,189
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 90,196 48,431 6,075 20,718 49,657
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 90 101 474 -78 61
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 546,150 581,524 553,895 521,613 536,375