DUPONT
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.75 | 4.26 | 6.40 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 14.10 | 33.13 | 40.59 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.04 | 0.11 | 0.13 |
Đòn bẩy tài chính | Times | 1.19 | 1.22 | 1.17 |
Management Effectiveness
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Billions | 90.48 | 220.72 | 295.87 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -37.82 | 143.94 | 34.05 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 23.73 | 31.44 | 50.21 |
Tỷ lệ EBIT | % | 18.95 | 38.95 | 43.64 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 82.59 | 97.35 | 98.81 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 90.09 | 87.37 | 94.12 |
Hiệu quả hoạt động
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 220.38 | 84.73 | 60.52 |
Thời gian tồn kho | Date | 79.93 | 37.95 | 63.19 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 19.31 | 8.10 | 1.34 |
Vòng quay vốn lưu động | Date | 395.54 | 206.76 | 181.15 |
Financial Strength
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Billions | 179.47 | 218.07 | 308.05 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.84 | 1.77 | 2.10 |
Khả năng thanh toán nhanh | Times | 1.37 | 1.45 | 1.63 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.81 | 0.76 | 0.73 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.19 | 0.22 | 0.17 |