単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 396,556 376,936 393,489 587,555 627,546
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 112,635 75,881 106,304 260,095 349,080
1. Tiền 42,076 75,881 41,100 83,669 22,242
2. Các khoản tương đương tiền 70,559 0 65,204 176,426 326,838
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 78,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 181,633 193,787 200,337 196,215 12,271
1. Phải thu khách hàng 393 9,229 6,227 278 305
2. Trả trước cho người bán 170,499 174,315 179,008 187,984 2,081
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 13,265 10,383 15,222 8,073 10,004
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -2,525 -140 -120 -120 -120
IV. Tổng hàng tồn kho 69,900 63,197 49,826 92,162 142,278
1. Hàng tồn kho 69,900 63,197 49,826 92,162 142,278
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 32,389 44,072 37,023 39,084 45,918
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 137 90 1,307 1,578 2,647
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 32,156 34,741 35,714 37,506 43,271
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 97 9,241 2 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,577,664 1,605,738 1,602,773 1,606,519 1,718,160
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,745 1,779 1,832 577 595
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 1,745 1,779 1,832 577 595
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 481,827 763,721 919,815 961,197 1,410,649
1. Tài sản cố định hữu hình 480,486 762,411 919,815 961,197 1,410,449
- Nguyên giá 776,945 1,093,985 1,290,624 1,384,834 1,937,114
- Giá trị hao mòn lũy kế -296,459 -331,574 -370,809 -423,637 -526,665
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1,341 1,310 0 0 200
- Nguyên giá 3,306 3,320 1,573 1,595 1,815
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,965 -2,011 -1,573 -1,595 -1,614
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 170,232 168,716 162,068 150,551 152,076
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 37,873 36,279 29,613 17,914 19,439
3. Đầu tư dài hạn khác 140,773 140,773 140,773 140,773 140,773
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -8,414 -8,336 -8,318 -8,136 -8,136
V. Tổng tài sản dài hạn khác 4,444 3,037 694 1,254 1,645
1. Chi phí trả trước dài hạn 4,444 3,037 694 1,254 1,645
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,974,220 1,982,675 1,996,262 2,194,074 2,345,706
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 413,720 404,716 345,551 317,293 266,350
I. Nợ ngắn hạn 180,783 201,268 176,902 279,767 247,849
1. Vay và nợ ngắn 32,936 48,823 40,891 9,805 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 12,986 11,164 19,802 2,194 2,186
4. Người mua trả tiền trước 10,574 8,552 15,525 139,294 118,139
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 6,314 5,654 4,607 8,895 7,063
6. Phải trả người lao động 49,842 44,192 45,656 62,993 81,465
7. Chi phí phải trả 6,264 10,988 21,422 34,165 8,843
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 31,848 30,349 1,273 1,411 7,277
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 232,937 203,448 168,650 37,527 18,501
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 232,937 203,448 168,650 36,210 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 1,317 1,317
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,560,500 1,577,959 1,650,711 1,876,781 2,079,356
I. Vốn chủ sở hữu 1,560,500 1,577,959 1,650,711 1,876,781 2,079,356
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 300,000 300,000 300,000 300,000 300,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 18,633
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -43,778 -43,778 -43,778 -43,778 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 43,840 75,837 106,176 160,503 199,254
7. Quỹ đầu tư phát triển 1,181,016 1,201,438 1,220,288 1,238,644 1,280,862
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 79,423 44,462 68,025 221,412 280,607
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 30,018 41,545 27,726 21,011 22,876
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,974,220 1,982,675 1,996,262 2,194,074 2,345,706