単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 418,327 523,551 582,137 752,591 843,795
Các khoản giảm trừ doanh thu 862 88 0 0 0
Doanh thu thuần 417,464 523,463 582,137 752,591 843,795
Giá vốn hàng bán 327,910 419,212 466,362 481,744 550,318
Lợi nhuận gộp 89,554 104,251 115,775 270,847 293,477
Doanh thu hoạt động tài chính 16,465 8,340 19,580 19,040 27,312
Chi phí tài chính 6,557 12,723 16,101 10,772 465
Trong đó: Chi phí lãi vay 6,281 12,129 15,939 10,521 340
Chi phí bán hàng 4,246 7,237 8,228 10,310 9,187
Chi phí quản lý doanh nghiệp 33,426 33,089 43,147 48,085 81,184
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 62,132 59,351 61,213 209,022 231,478
Thu nhập khác 48,532 29,322 18,787 35,759 56,385
Chi phí khác 7,278 2,633 2,820 2,829 2,513
Lợi nhuận khác 41,254 26,689 15,967 32,930 53,871
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 341 -190 -6,666 -11,699 1,525
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 103,386 86,040 77,181 241,952 285,350
Chi phí thuế TNDN hiện hành 14,913 13,791 7,158 19,227 25,275
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 1,317 0
Chi phí thuế TNDN 14,913 13,791 7,158 20,544 25,275
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 88,473 72,249 70,023 221,408 260,075
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 88,473 72,249 70,023 221,408 260,075
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)