|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
295,873
|
226,127
|
132,092
|
239,258
|
246,319
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
295,873
|
226,127
|
132,092
|
239,258
|
246,319
|
|
Giá vốn hàng bán
|
147,302
|
138,251
|
90,772
|
149,713
|
171,583
|
|
Lợi nhuận gộp
|
148,572
|
87,876
|
41,321
|
89,545
|
74,736
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,834
|
1,476
|
10,580
|
9,919
|
5,336
|
|
Chi phí tài chính
|
1,612
|
383
|
36
|
22
|
24
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,538
|
332
|
4
|
3
|
1
|
|
Chi phí bán hàng
|
3,659
|
1,656
|
1,179
|
2,223
|
4,129
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
16,769
|
12,077
|
14,177
|
12,758
|
42,172
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
127,000
|
75,287
|
36,525
|
85,825
|
33,842
|
|
Thu nhập khác
|
844
|
480
|
1,260
|
47,183
|
7,462
|
|
Chi phí khác
|
260
|
431
|
386
|
1,170
|
526
|
|
Lợi nhuận khác
|
585
|
49
|
874
|
46,012
|
6,936
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-1,366
|
51
|
15
|
1,364
|
94
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
127,584
|
75,336
|
37,399
|
131,837
|
40,778
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
7,228
|
4,934
|
2,523
|
14,512
|
3,306
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
273
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
7,502
|
4,934
|
2,523
|
14,512
|
3,306
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
120,083
|
70,402
|
34,876
|
117,325
|
37,472
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
120,083
|
70,402
|
34,876
|
117,325
|
37,472
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|