|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
37,399
|
131,837
|
40,778
|
106,755
|
46,201
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-1,898
|
-28,424
|
93,347
|
-26,490
|
3,511
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
8,545
|
21,849
|
59,498
|
18,826
|
12,501
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-105
|
102
|
21
|
-29
|
-19
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-10,342
|
-50,377
|
-5,766
|
-45,287
|
-8,971
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
4
|
3
|
1
|
0
|
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
39,593
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
35,501
|
103,413
|
134,125
|
80,266
|
49,711
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-3,186
|
4,263
|
17,076
|
-9,138
|
-30,742
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-26,956
|
3,520
|
-48,404
|
7,415
|
-12,690
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
18,179
|
78,733
|
-23,753
|
3,203
|
5,859
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-8,423
|
6,955
|
-1,138
|
-1,477
|
-9,918
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-5
|
-3
|
-1
|
|
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-4,933
|
0
|
-16,035
|
-3,306
|
-1,625
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
4,253
|
10,384
|
-7,681
|
5,485
|
1,576
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-3,530
|
-84,289
|
-23,605
|
-34,797
|
-25,372
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
10,900
|
122,976
|
30,583
|
47,651
|
-23,201
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-1,689
|
-150
|
-4,744
|
-2,633
|
-3,121
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
64
|
44,418
|
20
|
41,796
|
309
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
0
|
-78,000
|
-130,500
|
-124,833
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
40,000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
2,396
|
71,649
|
5,291
|
4,544
|
5,804
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
771
|
115,918
|
-77,433
|
-86,793
|
-81,840
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
8,251
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
0
|
|
0
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-555
|
-648
|
-155
|
0
|
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
-53,541
|
-77,689
|
0
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-555
|
-45,939
|
-77,844
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
11,116
|
192,955
|
-124,694
|
-39,142
|
-105,041
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
276,791
|
289,838
|
474,476
|
403,295
|
364,451
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
1,931
|
-8,317
|
-703
|
298
|
-263
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
289,838
|
474,476
|
349,080
|
364,451
|
259,147
|