DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5,70 | -1,59 | -0,38 | 1,03 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 25,52 | -5,27 | -2,35 | 4,79 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,22 | 0,33 | 0,16 | 0,21 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 0,99 | 0,92 | 1,00 | 1,01 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 517,48 | 897,67 | 474,91 | 627,34 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 12,46 | 73,47 | -47,10 | 32,10 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 19,30 | 19,53 | 19,07 | 22,56 |
Tỷ lệ EBIT | % | 27,27 | -3,55 | 4,04 | 9,15 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 97,38 | 121,10 | 38,59 | 86,74 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 96,09 | 122,41 | -150,81 | 60,29 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 250,03 | 530,01 | 1.031,25 | 796,61 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 54,92 | 38,07 | 61,84 | 65,07 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 52,86 | 14,97 | 30,83 | 41,28 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 715,81 | 624,29 | 1.422,25 | 935,34 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 740,50 | 1.328,26 | 1.393,96 | 1.285,41 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 3,70 | 7,41 | 4,05 | 4,99 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 3,40 | 6,93 | 3,87 | 4,63 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,56 | 0,44 | 0,38 | 0,45 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,12 | 0,08 | 0,16 | 0,16 |