単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,014,841 1,535,363 1,850,501 1,607,593 1,516,910
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 20,443 17,333 18,486 30,595 42,410
1. Tiền 20,443 17,333 18,486 27,595 16,333
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 3,000 26,077
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 557,558 115,306 404,852 91,905 390,079
1. Đầu tư ngắn hạn 245,781 80,725 80,725 80,725 80,725
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -4,939 -5,419 -5,348 -5,020 -5,038
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 354,486 1,303,491 1,341,771 1,369,154 916,526
1. Phải thu khách hàng 345,532 211,589 75,894 101,228 94,229
2. Trả trước cho người bán 13,823 15,499 28,475 40,942 16,218
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 29,347 1,131,288 1,269,665 1,232,963 684,284
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -34,215 -54,885 -42,262 -41,330 -41,364
IV. Tổng hàng tồn kho 60,505 70,612 62,014 71,232 104,952
1. Hàng tồn kho 62,833 75,336 65,121 71,934 108,086
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -2,329 -4,725 -3,108 -702 -3,134
V. Tài sản ngắn hạn khác 21,849 28,620 23,377 44,707 62,943
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,395 8,444 1,433 1,918 1,526
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 19,448 19,901 21,880 42,733 61,370
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 6 275 64 55 47
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,288,641 1,188,374 1,124,087 1,332,503 2,037,631
I. Các khoản phải thu dài hạn 94 19 19 5 5
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 94 19 19 5 5
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 156,765 152,081 152,288 178,844 586,790
1. Tài sản cố định hữu hình 92,339 83,960 86,078 114,550 523,852
- Nguyên giá 325,180 342,241 358,287 395,380 826,323
- Giá trị hao mòn lũy kế -232,841 -258,281 -272,209 -280,830 -302,471
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 64,426 68,121 66,210 64,295 62,938
- Nguyên giá 74,107 79,718 79,718 79,718 80,103
- Giá trị hao mòn lũy kế -9,681 -11,596 -13,508 -15,423 -17,164
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 71,653 71,280 71,280 71,280 71,280
- Nguyên giá 77,840 77,468 77,468 77,468 77,468
- Giá trị hao mòn lũy kế -6,188 -6,188 -6,188 -6,188 -6,188
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 415,718 380,390 367,784 359,934 949,543
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 323,706 312,058 299,452 290,402 880,010
3. Đầu tư dài hạn khác 92,012 68,332 68,332 69,532 69,532
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 28,073 37,121 43,545 442,190 382,161
1. Chi phí trả trước dài hạn 27,793 36,849 43,282 37,647 40,301
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 280 272 264 256 315
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 594,443 531,058 467,672 404,287 341,545
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,303,482 2,723,737 2,974,588 2,940,096 3,554,541
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 288,881 226,175 488,227 476,665 1,054,237
I. Nợ ngắn hạn 274,343 207,106 456,542 322,182 749,002
1. Vay và nợ ngắn 159,276 85,871 376,631 141,222 475,595
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 60,481 29,618 32,468 45,632 54,968
4. Người mua trả tiền trước 3,956 3,582 1,947 18,928 2,964
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 9,328 4,715 14,546 17,892 18,697
6. Phải trả người lao động 14,759 11,422 11,828 18,130 20,666
7. Chi phí phải trả 9,802 6,566 2,898 6,671 4,639
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 12,271 60,373 11,787 70,639 166,813
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 14,538 19,069 31,684 154,483 305,236
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 10,321 10,623 10,405 8,907 8,925
4. Vay và nợ dài hạn 0 1,377 12,226 137,179 289,311
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 4,217 7,069 9,053 8,396 7,000
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 2,014,601 2,497,562 2,486,361 2,463,431 2,500,304
I. Vốn chủ sở hữu 2,014,601 2,497,562 2,486,361 2,463,431 2,500,304
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,476,481 1,968,589 1,968,589 1,968,589 1,968,589
2. Thặng dư vốn cổ phần 37,132 36,789 36,789 36,789 36,789
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 7,138 7,138 7,138 7,653 7,653
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 128 128 128 128 128
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 191,549 9,459 -10,190 1,540 -19,694
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4,471 4,958 4,436 3,067 4,656
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 302,173 475,459 483,908 448,733 506,839
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,303,482 2,723,737 2,974,588 2,940,096 3,554,541