|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,619,535
|
1,658,960
|
1,992,062
|
1,516,910
|
1,870,735
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
16,252
|
12,013
|
52,803
|
42,410
|
60,165
|
|
1. Tiền
|
13,235
|
12,013
|
26,597
|
16,333
|
34,028
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
3,017
|
0
|
26,206
|
26,077
|
26,137
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
90,295
|
90,034
|
388,184
|
390,079
|
590,079
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
80,725
|
80,725
|
80,725
|
80,725
|
80,725
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
-4,631
|
-4,891
|
-4,933
|
-5,038
|
-5,038
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1,374,778
|
1,376,011
|
1,381,081
|
916,526
|
1,048,181
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
95,364
|
95,575
|
90,390
|
94,229
|
84,408
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
36,027
|
31,578
|
34,498
|
16,218
|
17,702
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
1,238,367
|
1,216,988
|
1,174,713
|
684,284
|
870,215
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-41,330
|
-41,330
|
-41,330
|
-41,364
|
-41,364
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
85,174
|
124,054
|
110,835
|
104,952
|
105,940
|
|
1. Hàng tồn kho
|
85,875
|
125,661
|
112,735
|
108,086
|
109,075
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-702
|
-1,607
|
-1,901
|
-3,134
|
-3,134
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
53,037
|
56,849
|
59,159
|
62,943
|
66,370
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2,506
|
2,864
|
1,966
|
1,526
|
2,820
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
50,478
|
53,934
|
57,144
|
61,370
|
63,453
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
53
|
51
|
50
|
47
|
97
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,407,146
|
1,440,107
|
1,454,177
|
2,037,631
|
2,013,791
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
5
|
355
|
355
|
5
|
5
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
5
|
5
|
5
|
5
|
5
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
177,135
|
176,056
|
179,237
|
586,790
|
595,375
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
113,253
|
112,587
|
116,181
|
523,852
|
532,852
|
|
- Nguyên giá
|
392,870
|
397,671
|
406,110
|
826,323
|
846,287
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-279,616
|
-285,084
|
-289,929
|
-302,471
|
-313,436
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
63,882
|
63,469
|
63,056
|
62,938
|
62,523
|
|
- Nguyên giá
|
79,718
|
79,718
|
79,718
|
80,103
|
80,103
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-15,836
|
-16,249
|
-16,662
|
-17,164
|
-17,579
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
71,280
|
71,280
|
71,280
|
71,280
|
71,280
|
|
- Nguyên giá
|
77,468
|
77,468
|
77,468
|
77,468
|
77,468
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-6,188
|
-6,188
|
-6,188
|
-6,188
|
-6,188
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
357,623
|
356,584
|
356,026
|
949,543
|
947,751
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
288,091
|
287,052
|
286,493
|
880,010
|
878,219
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
69,532
|
69,532
|
69,532
|
69,532
|
69,532
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
425,240
|
413,036
|
396,777
|
382,161
|
364,437
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
36,546
|
40,190
|
39,363
|
40,301
|
38,154
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
254
|
252
|
344
|
315
|
263
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
388,441
|
372,594
|
357,069
|
341,545
|
326,020
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
3,026,681
|
3,099,067
|
3,446,238
|
3,554,541
|
3,884,526
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
556,728
|
616,791
|
951,271
|
1,054,237
|
1,395,065
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
329,114
|
339,611
|
634,598
|
749,002
|
1,088,313
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
147,493
|
189,880
|
495,349
|
475,595
|
678,557
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
60,472
|
61,581
|
52,514
|
54,968
|
53,018
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
17,833
|
15,492
|
3,122
|
2,964
|
3,567
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
5,630
|
11,483
|
17,378
|
18,697
|
3,205
|
|
6. Phải trả người lao động
|
11,604
|
15,196
|
16,886
|
20,666
|
10,208
|
|
7. Chi phí phải trả
|
7,273
|
6,972
|
6,165
|
4,639
|
9,581
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
73,944
|
34,283
|
38,460
|
166,813
|
324,581
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
227,614
|
277,180
|
316,673
|
305,236
|
306,753
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
8,907
|
8,907
|
8,907
|
8,925
|
8,925
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
210,374
|
260,399
|
300,558
|
289,311
|
290,690
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
8,333
|
7,874
|
7,209
|
7,000
|
7,137
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
2,469,953
|
2,482,276
|
2,494,967
|
2,500,304
|
2,489,460
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2,469,953
|
2,482,276
|
2,494,967
|
2,500,304
|
2,489,460
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,968,589
|
1,968,589
|
1,968,589
|
1,968,589
|
1,968,589
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
36,789
|
36,789
|
36,789
|
36,789
|
36,789
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
7,653
|
7,653
|
7,653
|
7,653
|
7,653
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
128
|
128
|
128
|
128
|
128
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-626
|
500
|
3,572
|
-19,694
|
-31,453
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
4,864
|
4,724
|
4,724
|
4,656
|
5,596
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
457,420
|
468,618
|
478,236
|
506,839
|
507,755
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
3,026,681
|
3,099,067
|
3,446,238
|
3,554,541
|
3,884,526
|