|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
206,245
|
205,195
|
160,469
|
156,860
|
198,301
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
221
|
4,518
|
3,323
|
185
|
1,009
|
|
Doanh thu thuần
|
206,024
|
200,677
|
157,145
|
156,675
|
197,293
|
|
Giá vốn hàng bán
|
151,729
|
150,812
|
143,427
|
121,403
|
142,785
|
|
Lợi nhuận gộp
|
54,295
|
49,865
|
13,718
|
35,272
|
54,507
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
14,619
|
15,600
|
14,066
|
16,812
|
17,599
|
|
Chi phí tài chính
|
3,472
|
5,372
|
12,105
|
19,713
|
22,578
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2,161
|
4,837
|
10,512
|
15,234
|
26,485
|
|
Chi phí bán hàng
|
18,248
|
15,079
|
14,045
|
11,337
|
23,370
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
28,589
|
27,859
|
30,355
|
28,154
|
29,704
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
17,565
|
16,597
|
-30,205
|
-8,912
|
-5,288
|
|
Thu nhập khác
|
10
|
1,235
|
-236
|
931
|
-143
|
|
Chi phí khác
|
29
|
569
|
4,375
|
340
|
-2
|
|
Lợi nhuận khác
|
-19
|
666
|
-4,612
|
591
|
-142
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-1,039
|
-558
|
-1,483
|
-1,791
|
-1,742
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
17,546
|
17,263
|
-34,816
|
-8,320
|
-5,430
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
5,681
|
5,344
|
2,974
|
1,394
|
1,174
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-458
|
-757
|
-180
|
189
|
925
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
5,223
|
4,587
|
2,794
|
1,583
|
2,099
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
12,323
|
12,676
|
-37,610
|
-9,904
|
-7,529
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
11,197
|
9,610
|
-14,344
|
1,432
|
-3,025
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
1,126
|
3,066
|
-23,267
|
-11,335
|
-4,504
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|