単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 170,369 183,703 206,245 205,195 160,469
Các khoản giảm trừ doanh thu 1,257 139 221 4,518 3,323
Doanh thu thuần 169,112 183,564 206,024 200,677 157,145
Giá vốn hàng bán 133,928 138,807 151,729 150,812 143,427
Lợi nhuận gộp 35,184 44,757 54,295 49,865 13,718
Doanh thu hoạt động tài chính 22,563 14,952 14,619 15,600 14,066
Chi phí tài chính 3,881 2,936 3,472 5,372 12,105
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,514 1,966 2,161 4,837 10,512
Chi phí bán hàng 11,945 13,860 18,248 15,079 14,045
Chi phí quản lý doanh nghiệp 25,721 28,171 28,589 27,859 30,355
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 15,085 12,430 17,565 16,597 -30,205
Thu nhập khác 943 1,103 10 1,235 -236
Chi phí khác 93 57 29 569 4,375
Lợi nhuận khác 850 1,046 -19 666 -4,612
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -1,115 -2,311 -1,039 -558 -1,483
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 15,936 13,477 17,546 17,263 -34,816
Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,679 5,134 5,681 5,344 2,974
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -1,516 -61 -458 -757 -180
Chi phí thuế TNDN 4,164 5,073 5,223 4,587 2,794
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 11,772 8,403 12,323 12,676 -37,610
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 8,308 9,723 11,197 9,610 -14,344
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 3,464 -1,319 1,126 3,066 -23,267
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)