単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 13,477 17,546 17,263 -34,816 -8,320
2. Điều chỉnh cho các khoản 23,385 24,852 24,723 38,284 31,748
- Khấu hao TSCĐ 21,362 21,352 21,729 30,058 26,879
- Các khoản dự phòng -390 1,165 336 1,373 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 110 27 82 -39 -218
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 337 145 -2,260 -3,620 -10,174
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 1,966 2,161 4,837 10,512 15,262
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 36,862 42,398 41,986 3,467 23,428
- Tăng, giảm các khoản phải thu -36,222 47,865 -8,840 560,392 -140,520
- Tăng, giảm hàng tồn kho -14,309 -39,703 14,026 4,988 -2,450
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -2,295 -40,934 31,164 75,241 131,421
- Tăng giảm chi phí trả trước 513 -4,002 1,725 -498 853
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -1,992 -1,999 -2,018 -13,092 -15,523
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -17,515 0 -650 -1,000 -17,448
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -84 -141 0 -68
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -35,042 3,484 77,392 629,431 -20,239
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -67,299 -56,916 -41,516 -10,218 -17,376
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 670 -69 69 44
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 36,750 -129,949 -424,610 -44,000 -250,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác -29,450 86,450 77,000 2,000 95,939
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 -595,000 47,053
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 570 342 6,792 -4,531 5,046
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -58,759 -100,142 -382,266 -651,704 -119,338
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 42,947 -47,053
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 236,023 292,280 439,949 169,997 964,421
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -156,557 -199,868 -94,322 -200,998 -760,079
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 79,466 92,413 345,627 11,945 157,289
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -14,335 -4,246 40,754 -10,328 17,711
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 30,595 16,252 12,013 52,803 42,410
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -8 7 36 -65 43
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 16,252 12,013 52,803 42,410 60,165