DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3,58 | 3,80 | 8,89 | 9,51 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 46,40 | 23,60 | 53,64 | 56,66 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,07 | 0,15 | 0,16 | 0,16 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,03 | 1,04 | 1,04 | 1,04 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 61,80 | 129,19 | 140,65 | 144,19 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -9,47 | 109,04 | 8,87 | 2,52 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 40,62 | 21,67 | 25,09 | 22,13 |
Tỷ lệ EBIT | % | 54,12 | 29,87 | 61,00 | 62,64 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 85,74 | 79,02 | 87,93 | 90,46 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 113,57 | 82,37 | 101,75 | 77,49 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 3,62 | 1,38 | 1,22 | 1,19 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 4,64 | 4,59 | 1,54 | 1,15 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 2.876,88 | 1.409,26 | 1.418,75 | 1.408,10 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 468,78 | 473,66 | 518,72 | 529,86 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 26,59 | 19,85 | 19,53 | 21,08 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 26,56 | 19,83 | 19,44 | 21,04 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,41 | 0,40 | 0,38 | 0,38 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,03 | 0,04 | 0,04 | 0,04 |