DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3,09 | 4,43 | 1,71 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 32,95 | 41,84 | 22,07 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,04 | 0,05 | 0,04 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,11 | 2,01 | 1,95 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 193,54 | 227,04 | 168,79 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 33,72 | 17,31 | -25,66 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 58,57 | 62,74 | 52,48 |
Tỷ lệ EBIT | % | 54,34 | 59,41 | 46,22 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 64,77 | 73,37 | 54,91 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 93,61 | 95,98 | 86,96 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 119,79 | 109,96 | 132,24 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 30,24 | 10,34 | 10,63 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 134,07 | 122,39 | 147,47 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -143,92 | -85,27 | -73,74 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,66 | 0,78 | 0,79 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,66 | 0,78 | 0,79 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,93 | 0,93 | 0,94 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,11 | 1,01 | 0,95 |