DUPONT
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2.87 | 3.47 | 5.46 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 34.60 | 39.18 | 33.01 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.04 | 0.05 | 0.09 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.88 | 1.84 | 1.75 |
管理有効性
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 187.11 | 206.39 | 392.08 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 25.65 | 10.30 | 89.97 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 59.19 | 59.96 | 55.28 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 54.79 | 42.03 | 51.79 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 67.05 | 100.00 | 68.65 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 94.19 | 93.21 | 92.84 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 165.04 | 167.05 | 72.36 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 14.16 | 15.38 | 3.38 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 170.98 | 183.71 | 77.52 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | -43.80 | 18.41 | -52.37 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 0.89 | 1.05 | 0.86 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.89 | 1.04 | 0.86 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.92 | 0.90 | 0.92 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.88 | 0.84 | 0.75 |