単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 159,700 203,064 196,548 272,787 333,087
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 23,910 82,533 3,907 27,737 22,010
1. Tiền 23,910 82,533 3,907 27,737 22,010
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 117,524 118,863 192,335 244,619 310,894
1. Phải thu khách hàng 59,875 68,242 87,029 110,127 278,914
2. Trả trước cho người bán 53,689 45,577 8,361 10,371 19,692
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 3,960 5,043 96,946 124,121 4,288
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 0 0 0 0 0
1. Hàng tồn kho 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 18,265 1,668 306 430 183
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 12,610 1,643 306 430 183
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 5,655 25 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 4,593,922 4,393,559 4,179,988 3,977,735 3,815,846
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 9,500
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 4,435,236 4,240,291 4,034,548 3,819,783 3,619,614
1. Tài sản cố định hữu hình 4,435,088 4,240,143 4,034,400 3,819,635 3,619,466
- Nguyên giá 5,044,663 5,055,678 5,055,678 5,057,840 5,063,315
- Giá trị hao mòn lũy kế -609,575 -815,535 -1,021,277 -1,238,205 -1,443,849
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 148 148 148 148 148
- Nguyên giá 148 148 148 148 148
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 116,700 107,368 99,297 102,749 101,725
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 115,500 115,500 115,500 115,500 115,500
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 -9,332 -17,203 -13,751 -14,775
V. Tổng tài sản dài hạn khác 140 158 77 84 179
1. Chi phí trả trước dài hạn 140 158 77 84 179
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 4,753,622 4,596,623 4,376,536 4,250,522 4,148,933
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2,993,655 2,681,228 2,394,946 2,071,946 1,778,786
I. Nợ ngắn hạn 426,141 404,806 411,430 347,221 385,458
1. Vay và nợ ngắn 346,190 292,905 302,308 273,733 297,865
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 10,814 2,478 5,826 3,372 4,595
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 25,435 36,859 27,403 19,002 25,468
6. Phải trả người lao động 1,691 4,525 5,293 5,512 4,444
7. Chi phí phải trả 15,480 13,141 10,862 1,488 1,332
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 19,195 41,679 39,307 34,560 42,644
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 2,567,514 2,276,422 1,983,516 1,724,725 1,393,328
1. Phải trả dài hạn người bán 375,052 267,511 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 125,308 125,308 125,308 125,308 125,308
4. Vay và nợ dài hạn 2,067,154 1,883,603 1,858,208 1,599,417 1,268,020
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,759,967 1,915,396 1,981,590 2,178,575 2,370,147
I. Vốn chủ sở hữu 1,759,967 1,915,396 1,981,590 2,178,575 2,370,147
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,457,999 1,574,629 1,700,576 1,700,576 1,785,591
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 301,968 340,766 281,014 477,999 584,557
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 7,337 13,218 20,430 9,553 9,109
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 4,753,622 4,596,623 4,376,536 4,250,522 4,148,933