DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1.27 | 4.07 | 0.32 | 8.75 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0.58 | 2.01 | 0.13 | 3.56 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.66 | 0.52 | 0.61 | 0.52 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 3.32 | 3.92 | 3.93 | 4.69 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 1,496.33 | 1,459.46 | 1,663.96 | 1,844.92 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 18.52 | -2.46 | 14.01 | 10.88 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 4.82 | 11.44 | 7.66 | 10.54 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3.70 | 7.19 | 3.84 | 7.54 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 19.96 | 33.02 | 7.85 | 56.21 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78.78 | 84.55 | 44.74 | 84.00 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 265.51 | 305.48 | 232.93 | 302.39 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 105.39 | 201.03 | 168.23 | 167.47 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 109.93 | 117.44 | 103.21 | 149.60 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 436.79 | 605.51 | 532.01 | 597.86 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 223.86 | 315.55 | 323.57 | 388.62 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.14 | 1.15 | 1.15 | 1.15 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.82 | 0.76 | 0.76 | 0.82 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.21 | 0.14 | 0.12 | 0.14 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 2.44 | 3.03 | 3.04 | 3.80 |