単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,628,692 1,790,637 2,421,161 2,425,328 3,021,929
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 74,964 162,595 317,943 479,375 509,487
1. Tiền 66,620 161,595 185,943 454,375 369,487
2. Các khoản tương đương tiền 8,343 1,000 132,000 25,000 140,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 33,070 40,844 61,210 58,447 127,646
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,106,899 1,088,480 1,221,480 1,061,876 1,528,451
1. Phải thu khách hàng 402,175 442,601 424,891 461,113 568,447
2. Trả trước cho người bán 718,767 587,758 789,596 595,645 825,553
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 146,772 221,613 171,468 171,423 299,494
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -160,816 -163,492 -164,476 -166,304 -165,043
IV. Tổng hàng tồn kho 339,856 411,245 711,911 708,198 723,829
1. Hàng tồn kho 339,856 411,245 711,911 708,198 723,829
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 73,903 87,473 108,617 117,433 132,516
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,979 170 126 457 1,371
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 58,832 65,743 78,331 76,246 81,613
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 13,093 21,560 30,160 40,729 49,532
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 569,340 485,966 396,899 318,197 502,622
I. Các khoản phải thu dài hạn 12,148 12,577 356 124 256
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 233 233 356 124 256
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 428,361 393,943 338,487 257,856 185,401
1. Tài sản cố định hữu hình 419,342 385,453 328,271 250,599 178,445
- Nguyên giá 850,928 860,847 858,445 858,513 858,556
- Giá trị hao mòn lũy kế -431,586 -475,394 -530,174 -607,914 -680,110
2. Tài sản cố định thuê tài chính 3,714 3,186 4,911 1,953 1,652
- Nguyên giá 4,227 4,227 6,635 2,408 2,408
- Giá trị hao mòn lũy kế -513 -1,041 -1,723 -455 -756
3. Tài sản cố định vô hình 5,304 5,304 5,304 5,304 5,304
- Nguyên giá 5,530 5,530 5,530 5,530 5,530
- Giá trị hao mòn lũy kế -225 -225 -225 -225 -225
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 101,835 53,255 44,882 51,403 206,009
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 76,125 29,434 21,061 27,582 182,187
3. Đầu tư dài hạn khác 3,821 3,821 3,821 3,821 3,821
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 26,996 26,190 12,982 8,814 110,956
1. Chi phí trả trước dài hạn 26,996 26,190 12,982 8,814 110,956
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,198,032 2,276,602 2,818,060 2,743,525 3,524,551
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,590,294 1,670,782 2,182,980 2,123,109 2,852,457
I. Nợ ngắn hạn 1,355,324 1,566,776 2,105,610 2,101,754 2,633,310
1. Vay và nợ ngắn 263,392 605,535 726,258 810,664 888,118
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 347,582 428,944 415,883 434,469 646,608
4. Người mua trả tiền trước 532,336 312,428 759,414 662,416 922,833
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 9,471 9,412 4,139 3,920 14,879
6. Phải trả người lao động 13,462 11,325 13,889 14,149 13,526
7. Chi phí phải trả 92,921 58,999 67,433 48,174 44,752
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 91,711 136,240 115,796 124,950 99,959
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 234,970 104,006 77,370 21,355 219,147
1. Phải trả dài hạn người bán 0 9,676 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 13,241 26,732 16,312 16,462 16,462
4. Vay và nợ dài hạn 221,726 67,598 61,058 4,892 202,685
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 3 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 607,738 605,820 635,080 620,416 672,094
I. Vốn chủ sở hữu 607,738 605,820 635,080 620,416 672,094
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 419,080 419,080 419,080 419,080 419,080
2. Thặng dư vốn cổ phần 52,626 52,626 52,626 52,626 52,626
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -543 -543 -543 -543 -543
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 6 -69 219 484 412
7. Quỹ đầu tư phát triển 21,564 24,955 24,955 24,955 24,955
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 39,578 30,735 54,329 46,456 96,705
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,334 1,763 1,032 810 697
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 75,427 79,037 84,416 77,358 78,860
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,198,032 2,276,602 2,818,060 2,743,525 3,524,551