単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2,425,119 2,594,577 3,021,929 3,209,813 3,881,756
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 232,144 325,009 509,487 451,659 621,491
1. Tiền 191,144 289,009 369,487 392,859 570,691
2. Các khoản tương đương tiền 41,000 36,000 140,000 58,800 50,800
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 88,545 88,545 127,646 127,646 128,587
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,257,776 1,306,978 1,528,451 1,650,008 2,124,593
1. Phải thu khách hàng 465,426 459,688 568,447 454,813 506,721
2. Trả trước cho người bán 768,415 812,751 825,553 1,054,472 1,396,957
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 190,239 200,844 299,494 305,766 385,957
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -166,304 -166,304 -165,043 -165,043 -165,043
IV. Tổng hàng tồn kho 727,044 752,296 723,829 836,657 866,986
1. Hàng tồn kho 727,044 752,296 723,829 836,657 866,986
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 119,610 121,749 132,516 143,842 140,099
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 289 3,135 1,371 3,331 2,299
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 74,768 71,538 81,613 89,687 84,277
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 44,553 47,075 49,532 50,824 53,523
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 285,811 266,378 502,622 465,780 568,372
I. Các khoản phải thu dài hạn 169 184 256 281 91,843
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 169 184 256 281 91,843
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 220,921 202,988 185,401 149,762 133,280
1. Tài sản cố định hữu hình 213,814 195,957 178,445 142,881 110,934
- Nguyên giá 858,631 857,895 858,556 859,578 861,123
- Giá trị hao mòn lũy kế -644,817 -661,938 -680,110 -716,697 -750,189
2. Tài sản cố định thuê tài chính 1,802 1,727 1,652 1,577 17,042
- Nguyên giá 2,408 2,408 2,408 2,408 17,060
- Giá trị hao mòn lũy kế -605 -680 -756 -831 -19
3. Tài sản cố định vô hình 5,304 5,304 5,304 5,304 5,304
- Nguyên giá 5,530 5,530 5,530 5,530 5,530
- Giá trị hao mòn lũy kế -225 -225 -225 -225 -225
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 54,662 56,707 206,009 206,295 217,659
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 30,840 32,886 182,187 182,474 184,838
3. Đầu tư dài hạn khác 3,821 3,821 3,821 3,821 3,821
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 20,000 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 10,060 6,499 110,956 109,442 125,589
1. Chi phí trả trước dài hạn 10,060 6,499 110,956 109,442 125,589
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,710,930 2,860,955 3,524,551 3,675,593 4,450,128
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2,070,039 2,186,559 2,852,457 3,002,440 3,770,453
I. Nợ ngắn hạn 2,048,750 2,165,841 2,633,310 2,646,864 3,362,600
1. Vay và nợ ngắn 856,505 867,125 888,118 879,840 852,898
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 438,785 411,739 646,608 561,799 567,979
4. Người mua trả tiền trước 537,940 659,892 922,833 1,053,172 1,725,905
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 7,545 13,730 14,879 8,576 9,297
6. Phải trả người lao động 9,571 8,727 13,526 11,562 13,916
7. Chi phí phải trả 61,422 83,873 44,752 41,020 91,449
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 133,920 120,054 99,959 88,342 98,799
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 21,289 20,718 219,147 355,576 407,852
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 16,462 16,462 16,462 166,462 206,462
4. Vay và nợ dài hạn 4,826 4,256 202,685 189,114 201,390
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 640,891 674,396 672,094 673,152 679,675
I. Vốn chủ sở hữu 640,891 674,396 672,094 673,152 679,675
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 419,080 419,080 419,080 419,080 419,080
2. Thặng dư vốn cổ phần 52,626 52,626 52,626 52,626 52,626
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -543 -543 -543 -543 -543
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 421 405 412 414 403
7. Quỹ đầu tư phát triển 24,955 24,955 24,955 24,955 24,955
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 58,064 88,507 96,705 98,956 106,104
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 798 702 697 638 638
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 86,289 89,368 78,860 77,665 77,051
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,710,930 2,860,955 3,524,551 3,675,593 4,450,128