単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2,337,335 2,425,119 2,594,577 3,021,929 3,209,813
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 192,444 232,144 325,009 509,487 451,659
1. Tiền 137,444 191,144 289,009 369,487 392,859
2. Các khoản tương đương tiền 55,000 41,000 36,000 140,000 58,800
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 78,447 88,545 88,545 127,646 127,646
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,228,603 1,257,776 1,306,978 1,528,451 1,650,008
1. Phải thu khách hàng 436,015 465,426 459,688 568,447 454,813
2. Trả trước cho người bán 757,132 768,415 812,751 825,553 1,054,472
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 201,759 190,239 200,844 299,494 305,766
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -166,304 -166,304 -166,304 -165,043 -165,043
IV. Tổng hàng tồn kho 719,453 727,044 752,296 723,829 836,657
1. Hàng tồn kho 719,453 727,044 752,296 723,829 836,657
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 118,388 119,610 121,749 132,516 143,842
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 380 289 3,135 1,371 3,331
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 77,140 74,768 71,538 81,613 89,687
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 40,869 44,553 47,075 49,532 50,824
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 300,500 285,811 266,378 502,622 465,780
I. Các khoản phải thu dài hạn 124 169 184 256 281
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 124 169 184 256 281
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 239,775 220,921 202,988 185,401 149,762
1. Tài sản cố định hữu hình 232,593 213,814 195,957 178,445 142,881
- Nguyên giá 858,534 858,631 857,895 858,556 859,578
- Giá trị hao mòn lũy kế -625,941 -644,817 -661,938 -680,110 -716,697
2. Tài sản cố định thuê tài chính 1,878 1,802 1,727 1,652 1,577
- Nguyên giá 2,408 2,408 2,408 2,408 2,408
- Giá trị hao mòn lũy kế -530 -605 -680 -756 -831
3. Tài sản cố định vô hình 5,304 5,304 5,304 5,304 5,304
- Nguyên giá 5,530 5,530 5,530 5,530 5,530
- Giá trị hao mòn lũy kế -225 -225 -225 -225 -225
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 53,274 54,662 56,707 206,009 206,295
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 29,452 30,840 32,886 182,187 182,474
3. Đầu tư dài hạn khác 3,821 3,821 3,821 3,821 3,821
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 20,000 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 7,327 10,060 6,499 110,956 109,442
1. Chi phí trả trước dài hạn 7,327 10,060 6,499 110,956 109,442
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,637,834 2,710,930 2,860,955 3,524,551 3,675,593
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2,008,388 2,070,039 2,186,559 2,852,457 3,002,440
I. Nợ ngắn hạn 1,987,513 2,048,750 2,165,841 2,633,310 2,646,864
1. Vay và nợ ngắn 811,702 856,505 867,125 888,118 879,840
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 388,918 438,785 411,739 646,608 561,799
4. Người mua trả tiền trước 607,720 537,940 659,892 922,833 1,053,172
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4,846 7,545 13,730 14,879 8,576
6. Phải trả người lao động 7,713 9,571 8,727 13,526 11,562
7. Chi phí phải trả 37,844 61,422 83,873 44,752 41,020
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 125,749 133,920 120,054 99,959 88,342
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 20,875 21,289 20,718 219,147 355,576
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 16,462 16,462 16,462 16,462 166,462
4. Vay và nợ dài hạn 4,412 4,826 4,256 202,685 189,114
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 629,446 640,891 674,396 672,094 673,152
I. Vốn chủ sở hữu 629,446 640,891 674,396 672,094 673,152
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 419,080 419,080 419,080 419,080 419,080
2. Thặng dư vốn cổ phần 52,626 52,626 52,626 52,626 52,626
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -543 -543 -543 -543 -543
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 465 421 405 412 414
7. Quỹ đầu tư phát triển 24,955 24,955 24,955 24,955 24,955
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 51,307 58,064 88,507 96,705 98,956
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 798 798 702 697 638
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 81,557 86,289 89,368 78,860 77,665
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,637,834 2,710,930 2,860,955 3,524,551 3,675,593