単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -7,236 10,932 13,600 389,108 14,769
2. Điều chỉnh cho các khoản 27,671 30,643 28,176 33,377 27,195
- Khấu hao TSCĐ 18,015 18,084 18,909 17,671 18,253
- Các khoản dự phòng 1,828 0 -1,261
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -2,177 -2,240 -4,439 -3,441 -3,069
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 10,005 14,799 13,706 19,147 13,272
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 20,435 41,575 41,777 72,287 41,963
- Tăng, giảm các khoản phải thu 44,717 -125,046 -73,204 -48,475 -230,251
- Tăng, giảm hàng tồn kho 20,403 -11,255 -7,591 -25,252 28,467
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 256,777 -162,056 60,532 96,818 297,848
- Tăng giảm chi phí trả trước 273 1,564 -2,642 715 -102,693
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -13,159 -13,012 -14,317 -14,883 -17,651
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -202 -1,487 -814 -1 -200
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 -12 3 0 -103
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 329,244 -269,729 3,744 81,210 17,380
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -140 -50 264 -1,111
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -101 365 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 -30,000 0 -82,461
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác -236 -20,000 20,000 43,261
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia -4,349 2,240 971 976 1,756
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -4,826 -17,760 -9,079 1,605 -38,555
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 1,050 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 327,521 245,420 345,342 339,085 439,795
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -297,940 -244,771 -300,216 -328,946 -220,101
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -91 -91 -91 -91 -91
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -8,410 -13,950
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 22,130 558 45,036 10,049 205,653
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 346,548 -286,931 39,701 92,864 184,478
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 132,827 479,375 192,444 232,144 325,009
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 479,375 192,444 232,144 325,009 509,487