|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
230,142
|
486,169
|
410,063
|
718,544
|
386,423
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
230,142
|
486,169
|
410,063
|
718,544
|
386,423
|
|
Giá vốn hàng bán
|
192,312
|
445,729
|
338,265
|
674,181
|
348,050
|
|
Lợi nhuận gộp
|
37,830
|
40,439
|
71,798
|
44,363
|
38,373
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,240
|
1,180
|
1,030
|
4,133
|
1,929
|
|
Chi phí tài chính
|
14,799
|
13,706
|
19,147
|
13,272
|
16,611
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
14,799
|
13,706
|
19,147
|
13,272
|
16,480
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
13,355
|
16,306
|
16,818
|
21,770
|
20,328
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
13,786
|
12,995
|
38,910
|
12,755
|
3,650
|
|
Thu nhập khác
|
127
|
626
|
394
|
-240
|
1,247
|
|
Chi phí khác
|
2,981
|
20
|
392
|
-2,253
|
645
|
|
Lợi nhuận khác
|
-2,855
|
605
|
1
|
2,013
|
602
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
1,871
|
1,388
|
2,045
|
-698
|
286
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
10,932
|
13,600
|
38,911
|
14,769
|
4,252
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,882
|
2,111
|
5,389
|
3,128
|
3,196
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
1,882
|
2,111
|
5,389
|
3,128
|
3,196
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
9,050
|
11,489
|
33,522
|
11,640
|
1,057
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
4,199
|
4,732
|
3,079
|
3,442
|
-1,195
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
4,851
|
6,757
|
30,443
|
8,198
|
2,252
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|