単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 459,588 230,142 486,169 410,063 718,544
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 459,588 230,142 486,169 410,063 718,544
Giá vốn hàng bán 432,417 192,312 445,729 338,265 674,181
Lợi nhuận gộp 27,172 37,830 40,439 71,798 44,363
Doanh thu hoạt động tài chính 280 2,240 1,180 1,030 4,133
Chi phí tài chính 10,798 14,799 13,706 19,147 13,272
Trong đó: Chi phí lãi vay 10,798 14,799 13,706 19,147 13,272
Chi phí bán hàng -50 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 25,890 13,355 16,306 16,818 21,770
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -7,047 13,786 12,995 38,910 12,755
Thu nhập khác -122 127 626 394 -240
Chi phí khác 653 2,981 20 392 -2,253
Lợi nhuận khác -775 -2,855 605 1 2,013
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 2,139 1,871 1,388 2,045 -698
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -7,822 10,932 13,600 38,911 14,769
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,251 1,882 2,111 5,389 3,128
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 1,251 1,882 2,111 5,389 3,128
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -9,073 9,050 11,489 33,522 11,640
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 3,016 4,199 4,732 3,079 3,442
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -12,089 4,851 6,757 30,443 8,198
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)