単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 230,142 486,169 410,063 718,544 386,423
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 230,142 486,169 410,063 718,544 386,423
Giá vốn hàng bán 192,312 445,729 338,265 674,181 348,050
Lợi nhuận gộp 37,830 40,439 71,798 44,363 38,373
Doanh thu hoạt động tài chính 2,240 1,180 1,030 4,133 1,929
Chi phí tài chính 14,799 13,706 19,147 13,272 16,611
Trong đó: Chi phí lãi vay 14,799 13,706 19,147 13,272 16,480
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 13,355 16,306 16,818 21,770 20,328
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 13,786 12,995 38,910 12,755 3,650
Thu nhập khác 127 626 394 -240 1,247
Chi phí khác 2,981 20 392 -2,253 645
Lợi nhuận khác -2,855 605 1 2,013 602
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 1,871 1,388 2,045 -698 286
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 10,932 13,600 38,911 14,769 4,252
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,882 2,111 5,389 3,128 3,196
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 1,882 2,111 5,389 3,128 3,196
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 9,050 11,489 33,522 11,640 1,057
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 4,199 4,732 3,079 3,442 -1,195
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 4,851 6,757 30,443 8,198 2,252
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)