DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5,38 | 0,54 | 0,19 | 0,49 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,39 | 0,48 | 0,25 | 0,34 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,70 | 0,36 | 0,25 | 0,51 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,24 | 3,11 | 3,05 | 2,85 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 71,68 | 34,06 | 23,23 | 44,29 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 136,87 | -52,48 | -31,79 | 90,64 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 34,57 | 37,60 | 45,49 | 52,45 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 7,44 | 7,89 | 10,28 | 6,67 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 48,77 | 18,02 | 17,41 | 44,37 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 65,75 | 33,94 | 13,88 | 11,36 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 403,70 | 837,34 | 1.208,35 | 380,47 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 143,19 | 186,48 | 330,93 | 100,68 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 83,04 | 204,60 | 318,91 | 268,16 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 501,03 | 967,47 | 1.399,56 | 521,54 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 31,71 | 30,86 | 31,51 | 15,81 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,48 | 1,52 | 1,55 | 1,33 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,20 | 1,34 | 1,35 | 1,20 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,05 | 0,04 | 0,04 | 0,27 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,24 | 2,11 | 2,05 | 1,85 |