DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4,24 | 5,25 | 6,12 | 6,31 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,69 | 0,90 | 1,10 | 1,12 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,97 | 0,83 | 0,78 | 0,95 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 6,36 | 7,01 | 7,14 | 5,95 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 181,27 | 166,49 | 160,54 | 161,79 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -19,86 | -8,15 | -3,57 | 0,78 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 12,86 | 13,14 | 20,08 | 19,71 |
Tỷ lệ EBIT | % | 2,46 | 2,31 | 2,84 | 3,12 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 50,78 | 51,25 | 60,40 | 72,37 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 55,18 | 76,15 | 64,15 | 49,51 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 225,57 | 293,25 | 298,30 | 249,48 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 95,92 | 85,08 | 96,79 | 77,86 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 177,90 | 203,70 | 248,89 | 165,13 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 338,17 | 400,68 | 431,97 | 350,74 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 36,92 | 34,85 | 33,68 | 23,78 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,28 | 1,24 | 1,22 | 1,18 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,97 | 1,01 | 1,00 | 0,97 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,10 | 0,09 | 0,08 | 0,09 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 4,58 | 5,24 | 5,42 | 4,59 |