DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -10,77 | -25,89 | -21,44 | -39,71 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -29,84 | -75,20 | -13,55 | -22,01 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,14 | 0,11 | 0,40 | 0,33 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,51 | 3,12 | 3,95 | 5,55 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 131,43 | 96,01 | 341,96 | 276,35 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -56,70 | -26,95 | 256,18 | -19,19 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 3,91 | -15,17 | 20,05 | -0,93 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -9,83 | -41,38 | -3,46 | -6,43 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 283,60 | 175,75 | 361,65 | 332,37 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 107,01 | 103,41 | 108,20 | 103,07 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 366,15 | 397,09 | 173,56 | 302,40 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 801,33 | 962,65 | 374,21 | 378,44 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 246,75 | 292,26 | 119,86 | 159,11 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 1.238,60 | 1.634,19 | 478,10 | 613,97 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 22,64 | -53,05 | -95,06 | -156,95 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,05 | 0,89 | 0,82 | 0,75 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,35 | 0,24 | 0,36 | 0,39 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,51 | 0,51 | 0,48 | 0,45 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,60 | 2,22 | 3,03 | 4,65 |