DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 9,68 | 11,68 | 12,04 | 20,07 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5,78 | 6,62 | 6,93 | 11,25 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,15 | 0,31 | 0,37 | 0,87 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 10,90 | 5,70 | 4,76 | 2,05 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 141,14 | 166,58 | 166,71 | 211,41 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -1,22 | 18,02 | 0,08 | 26,81 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 13,48 | 15,78 | 14,09 | 20,56 |
Tỷ lệ EBIT | % | 8,64 | 8,86 | 14,26 | |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 98,60 | 98,68 | 99,39 | |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78,68 | 77,70 | 79,26 | 79,39 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 134,25 | 172,94 | 130,25 | 110,69 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 6,02 | 8,58 | 9,85 | 7,73 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 16,97 | 29,65 | 12,98 | 11,25 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 264,07 | 273,80 | 253,20 | 201,28 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 35,70 | 50,64 | 55,89 | 64,21 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,54 | 1,68 | 1,94 | 2,23 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,50 | 1,63 | 1,87 | 2,17 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,89 | 0,77 | 0,75 | 0,52 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,79 | 0,79 | 0,62 | 0,44 |