DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 11,68 | 12,04 | 20,07 | 24,89 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 6,62 | 6,93 | 11,25 | 14,32 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,31 | 0,37 | 0,87 | 1,18 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 5,70 | 4,76 | 2,05 | 1,48 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 166,58 | 166,71 | 211,41 | 218,62 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 18,02 | 0,08 | 26,81 | 3,41 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 15,78 | 14,09 | 20,56 | 25,84 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 8,64 | 8,86 | 14,26 | 18,32 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 98,60 | 98,68 | 99,39 | 99,76 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 77,70 | 79,26 | 79,39 | 78,38 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 172,94 | 130,25 | 110,69 | 112,02 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 8,58 | 9,85 | 7,73 | 4,50 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 29,65 | 12,98 | 11,25 | 5,77 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 273,80 | 253,20 | 201,28 | 259,04 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 50,64 | 55,89 | 64,21 | 101,97 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,68 | 1,94 | 2,23 | 2,92 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,63 | 1,87 | 2,17 | 2,88 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,77 | 0,75 | 0,52 | 0,16 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,79 | 0,62 | 0,44 | 0,42 |