単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 102,114 124,957 115,647 116,582 155,152
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 10,845 6,565 6,112 20,593 4,627
1. Tiền 10,845 6,565 6,112 4,593 4,627
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 16,000 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 37,152 35,952 46,000 29,000 81,432
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 51,915 78,927 59,490 64,113 67,092
1. Phải thu khách hàng 48,987 76,121 54,116 61,753 62,706
2. Trả trước cho người bán 848 422 1,552 685 5,117
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 2,235 2,538 3,977 1,830 3,560
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -155 -155 -155 -155 -4,292
IV. Tổng hàng tồn kho 2,015 3,296 3,865 2,876 2,000
1. Hàng tồn kho 2,015 3,296 3,865 3,556 2,000
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 -680 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 187 217 179 0 0
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 187 38 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 179 179 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 815,864 412,995 340,899 126,906 30,356
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 129,096 128,799 114,715 104,154 29,998
1. Tài sản cố định hữu hình 129,008 128,778 114,715 104,154 29,998
- Nguyên giá 316,701 326,531 329,897 336,620 166,612
- Giá trị hao mòn lũy kế -187,693 -197,753 -215,182 -232,466 -136,614
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 88 22 0 0 0
- Nguyên giá 308 308 308 308 308
- Giá trị hao mòn lũy kế -220 -286 -308 -308 -308
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 3,152 22,000 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 457 842 901 752 359
1. Chi phí trả trước dài hạn 457 842 901 752 359
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 917,978 537,951 456,546 243,489 185,508
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 66,412 74,313 59,779 52,371 53,182
I. Nợ ngắn hạn 66,412 74,313 59,758 52,371 53,182
1. Vay và nợ ngắn 0 14,997 11,240 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 5,676 11,395 5,094 5,176 2,565
4. Người mua trả tiền trước 2,979 2,407 1,933 1,358 1,922
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,346 2,827 4,439 6,157 10,843
6. Phải trả người lao động 20,911 24,713 22,622 28,262 28,806
7. Chi phí phải trả 100 170 356 269 285
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 26,176 10,156 6,678 3,952 2,596
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 21 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 21 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 851,566 463,639 396,767 191,118 132,326
I. Vốn chủ sở hữu 84,198 94,409 95,924 118,563 125,765
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 66,200 66,200 66,200 66,200 66,200
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 -1,206
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 985 985 4,285 7,751 14,889
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 17,013 27,224 25,439 44,612 45,882
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 767,369 369,229 300,843 72,555 6,561
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 8,224 7,647 7,395 7,196 6,165
2. Nguồn kinh phí 685,642 283,893 222,352 693 828
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 81,727 85,337 78,490 71,863 5,733
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 917,978 537,951 456,546 243,489 185,508