DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5.72 | 9.46 | 10.87 | 27.09 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1.82 | 3.22 | 3.40 | 8.11 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.73 | 1.87 | 1.93 | 1.77 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.81 | 1.57 | 1.66 | 1.89 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 58.64 | 59.43 | 65.85 | 85.66 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 12.48 | 1.34 | 10.81 | 30.07 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 11.54 | 13.33 | 15.51 | 19.07 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 4.59 | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78.45 | 78.49 | 74.10 | 80.00 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 67.66 | 38.47 | 59.07 | 37.40 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 2.43 | 2.29 | 1.40 | 0.62 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 146.75 | 138.94 | 128.37 | 170.97 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 16.07 | 18.29 | 16.97 | 23.71 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 3.14 | 5.22 | 3.74 | 2.44 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 3.01 | 5.00 | 3.63 | 2.40 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.30 | 0.29 | 0.32 | 0.17 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.42 | 0.24 | 0.32 | 0.66 |