DUPONT
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.01 | 0.01 | 0.01 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 9.47 | 0.91 | 2.82 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.16 | 2.21 | 2.08 |
管理有効性
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 0.60 | 2.45 | 1.15 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 100.00 | 308.33 | -53.06 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 66.99 | 16.66 | 100.00 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 12.18 | 1.17 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | 100.00 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 77.76 | 77.89 | 69.46 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 59,621.20 | 13,107.40 | 19,991.18 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 244,383.16 | 25,467.04 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 601.68 | 89.15 | |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 142,353.50 | 34,954.77 | 66,817.31 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 433.62 | 413.74 | 440.56 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.86 | 1.79 | 2.10 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.78 | 0.67 | 0.63 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.00 | 0.02 | 0.07 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.16 | 1.21 | 1.08 |