単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 9,699 3,331 471,324 496,962 502,786
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 5,717 922 2,723 3,448 614
1. Tiền 5,717 922 2,723 3,448 614
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 2,029 382 95,845 81,254 84,929
1. Phải thu khách hàng 521 334 1,751 0 445
2. Trả trước cho người bán 1,046 0 73,415 77,485 77,214
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 569 155 20,788 3,876 7,378
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -107 -107 -107 -107 -107
IV. Tổng hàng tồn kho 30 7 364,634 403,000 407,967
1. Hàng tồn kho 30 7 364,634 403,000 407,967
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,923 2,021 8,122 9,260 9,276
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 373 45 9
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,923 2,020 7,749 9,215 9,267
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 170,522 258,346 3,052 0 0
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 3,422 3,237 3,052 0 0
1. Tài sản cố định hữu hình 3,422 3,237 3,052 0 0
- Nguyên giá 4,749 3,700 3,700 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,327 -462 -647 0 0
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 15 0 0 0 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 15 0 0 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 180,221 261,677 474,377 496,962 502,786
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 20,734 98,463 310,919 332,838 338,562
I. Nợ ngắn hạn 20,634 98,463 109,534 111,454 117,178
1. Vay và nợ ngắn 14,200 90,000 48,616 48,616 53,616
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 776 601 940 591 780
4. Người mua trả tiền trước 4,625 4,579 58,445 59,175 59,175
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 105 12 269 802 480
6. Phải trả người lao động 266 253 864 1,870 2,638
7. Chi phí phải trả 48 2,618 0 0 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 614 400 400 400 488
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 100 0 201,384 221,384 221,384
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 100 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 201,384 221,384 221,384
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 159,487 163,214 163,458 164,124 164,224
I. Vốn chủ sở hữu 159,487 163,214 163,458 164,124 164,224
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 156,176 156,176 156,176 156,176 156,176
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 1,477 1,477 1,477 1,477
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -2,233 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 95 95 95 95 95
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 5,449 5,466 5,710 6,376 6,476
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 180,221 261,677 474,377 496,962 502,786