単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 3,744 828 287 1,710 1,067
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 3,744 828 287 1,710 1,067
Giá vốn hàng bán 3,932 591 7 62 209
Lợi nhuận gộp -188 237 280 1,648 858
Doanh thu hoạt động tài chính 1,080 10 4 0 0
Chi phí tài chính -504 0 0 0 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 104 0 0 0 0
Chi phí bán hàng 163 44 2 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 542 391 1,248 1,325 655
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 691 -188 -967 324 204
Thu nhập khác 0 216 0 3,471 23
Chi phí khác 1 6 143 2,989 91
Lợi nhuận khác -1 210 -143 482 -68
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 690 21 -1,110 806 136
Chi phí thuế TNDN hiện hành 221 4 0 188 35
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 221 4 0 188 35
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 469 18 -1,110 617 101
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 469 18 -1,110 617 101
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)