|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
828
|
287
|
1,710
|
1,067
|
4,500
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
828
|
287
|
1,710
|
1,067
|
4,500
|
|
Giá vốn hàng bán
|
591
|
7
|
62
|
209
|
2,350
|
|
Lợi nhuận gộp
|
237
|
280
|
1,648
|
858
|
2,150
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
10
|
4
|
0
|
0
|
5
|
|
Chi phí tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
459
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
0
|
0
|
0
|
233
|
|
Chi phí bán hàng
|
44
|
2
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
391
|
1,248
|
1,325
|
655
|
1,567
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-188
|
-967
|
324
|
204
|
129
|
|
Thu nhập khác
|
216
|
0
|
3,471
|
23
|
0
|
|
Chi phí khác
|
6
|
143
|
2,989
|
91
|
3
|
|
Lợi nhuận khác
|
210
|
-143
|
482
|
-68
|
-3
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
21
|
-1,110
|
806
|
136
|
126
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4
|
0
|
188
|
35
|
26
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
4
|
0
|
188
|
35
|
26
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
18
|
-1,110
|
617
|
101
|
100
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
18
|
-1,110
|
617
|
101
|
100
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|