Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
3,744
|
828
|
287
|
1,710
|
1,067
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Doanh thu thuần
|
3,744
|
828
|
287
|
1,710
|
1,067
|
Giá vốn hàng bán
|
3,932
|
591
|
7
|
62
|
209
|
Lợi nhuận gộp
|
-188
|
237
|
280
|
1,648
|
858
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,080
|
10
|
4
|
0
|
0
|
Chi phí tài chính
|
-504
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
104
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Chi phí bán hàng
|
163
|
44
|
2
|
0
|
0
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
542
|
391
|
1,248
|
1,325
|
655
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
691
|
-188
|
-967
|
324
|
204
|
Thu nhập khác
|
0
|
216
|
0
|
3,471
|
23
|
Chi phí khác
|
1
|
6
|
143
|
2,989
|
91
|
Lợi nhuận khác
|
-1
|
210
|
-143
|
482
|
-68
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
690
|
21
|
-1,110
|
806
|
136
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
221
|
4
|
0
|
188
|
35
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Chi phí thuế TNDN
|
221
|
4
|
0
|
188
|
35
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
469
|
18
|
-1,110
|
617
|
101
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
469
|
18
|
-1,110
|
617
|
101
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|