|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
208
|
300
|
600
|
2,450
|
1,150
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
208
|
300
|
600
|
2,450
|
1,150
|
|
Giá vốn hàng bán
|
70
|
110
|
198
|
2,042
|
|
|
Lợi nhuận gộp
|
138
|
190
|
402
|
408
|
1,150
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
5
|
0
|
0
|
|
Chi phí tài chính
|
|
|
185
|
0
|
227
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
123
|
170
|
140
|
376
|
877
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
16
|
20
|
81
|
32
|
47
|
|
Thu nhập khác
|
|
5
|
0
|
0
|
|
|
Chi phí khác
|
|
0
|
8
|
3
|
|
|
Lợi nhuận khác
|
|
5
|
-8
|
-3
|
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
16
|
25
|
73
|
29
|
47
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
5
|
16
|
6
|
14
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
|
5
|
16
|
6
|
14
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
16
|
20
|
57
|
22
|
32
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
0
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
16
|
20
|
57
|
22
|
32
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|