単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2,450 1,150 5,670 2,820
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 2,450 1,150 5,670 2,820
Giá vốn hàng bán 2,042 3,359 1,689
Lợi nhuận gộp 408 1,150 2,311 1,131
Doanh thu hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
Chi phí tài chính 0 227 223
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 376 877 904 1,030 744
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 32 47 -904 1,058 387
Thu nhập khác 0 0 0
Chi phí khác 3 1 129
Lợi nhuận khác -3 0 -1 -129
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 29 47 -904 1,057 257
Chi phí thuế TNDN hiện hành 6 14 211 77
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 6 14 0 211 77
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 22 32 -904 845 180
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 22 32 -904 845 180
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)