単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 208 300 600 2,450 1,150
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 208 300 600 2,450 1,150
Giá vốn hàng bán 70 110 198 2,042
Lợi nhuận gộp 138 190 402 408 1,150
Doanh thu hoạt động tài chính 0 0 5 0 0
Chi phí tài chính 185 0 227
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 123 170 140 376 877
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 16 20 81 32 47
Thu nhập khác 5 0 0
Chi phí khác 0 8 3
Lợi nhuận khác 5 -8 -3
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 16 25 73 29 47
Chi phí thuế TNDN hiện hành 5 16 6 14
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 5 16 6 14
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 16 20 57 22 32
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 16 20 57 22 32
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)