単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 600 2,450 1,150 5,670
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 600 2,450 1,150 5,670
Giá vốn hàng bán 198 2,042 3,359
Lợi nhuận gộp 402 408 1,150 2,311
Doanh thu hoạt động tài chính 5 0 0 0 0
Chi phí tài chính 185 0 227 223
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 140 376 877 904 1,030
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 81 32 47 -904 1,058
Thu nhập khác 0 0 0
Chi phí khác 8 3 1
Lợi nhuận khác -8 -3 0 -1
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 73 29 47 -904 1,057
Chi phí thuế TNDN hiện hành 16 6 14 211
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 16 6 14 0 211
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 57 22 32 -904 845
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 57 22 32 -904 845
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)