DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3.58 | 1.23 | 1.27 | 2.28 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1.40 | 0.70 | 0.87 | 0.76 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.68 | 0.53 | 0.45 | 0.81 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 3.78 | 3.32 | 3.27 | 3.71 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 151.17 | 101.66 | 84.76 | 174.15 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 7.29 | -32.75 | -16.63 | 105.46 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 13.64 | 12.32 | 16.81 | 9.07 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 2.11 | 1.36 | 1.40 | 1.25 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 86.31 | 78.13 | 87.14 | 80.11 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 76.97 | 65.74 | 71.31 | 76.45 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 219.71 | 359.85 | 444.42 | 276.83 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 141.05 | 138.43 | 191.52 | 93.56 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 75.09 | 74.38 | 73.69 | 56.53 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 448.81 | 557.26 | 660.30 | 380.59 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 41.68 | 41.43 | 42.39 | 43.59 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.29 | 1.36 | 1.38 | 1.32 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.67 | 1.03 | 1.02 | 1.00 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.17 | 0.19 | 0.19 | 0.16 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 2.78 | 2.32 | 2.27 | 2.71 |