DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5.48 | 1.89 | 5.85 | 1.85 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3.93 | 1.65 | 4.49 | 1.56 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.42 | 0.38 | 0.44 | 0.37 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 3.30 | 3.03 | 2.94 | 3.19 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 969.70 | 1,048.99 | 1,233.03 | 1,139.31 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 3.66 | 8.18 | 17.54 | -7.60 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 13.37 | 11.21 | 11.49 | 9.16 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 9.43 | 6.52 | 11.03 | 7.15 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 47.01 | 28.87 | 52.63 | 31.29 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 88.75 | 87.42 | 77.35 | 69.85 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 503.83 | 550.83 | 410.59 | 511.52 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 138.40 | 157.03 | 114.53 | 141.45 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 163.11 | 155.73 | 123.43 | 164.03 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 641.45 | 769.65 | 638.61 | 783.76 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 233.02 | 446.83 | 662.83 | 657.33 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.16 | 1.25 | 1.44 | 1.37 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.93 | 1.01 | 1.21 | 1.13 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.26 | 0.20 | 0.23 | 0.20 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 2.33 | 2.06 | 1.96 | 2.21 |