DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -3,19 | 3,70 | 0,54 | -8,34 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -0,25 | 0,41 | 0,08 | -1,45 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 6,29 | 6,10 | 4,24 | 5,60 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,01 | 1,47 | 1,66 | 1,02 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 2.335,21 | 1.724,96 | 1.357,76 | 1.017,58 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -10,64 | -26,13 | -21,29 | -25,05 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 1,43 | 3,27 | 2,18 | 1,68 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 0,35 | 1,03 | 0,34 | -1,29 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | -60,71 | 50,37 | 22,44 | 112,53 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 118,54 | 79,62 | 99,05 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 15,22 | 11,69 | 17,06 | 1,96 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 31,04 | 36,80 | 53,53 | 26,00 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 0,49 | 1,31 | 12,93 | 0,02 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 49,11 | 51,70 | 79,27 | 59,35 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 127,64 | 153,89 | 167,26 | 161,10 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,68 | 2,70 | 2,31 | 38,00 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,62 | 0,81 | 0,72 | 22,08 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,15 | 0,14 | 0,08 | 0,09 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,01 | 0,47 | 0,66 | 0,02 |