DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5,45 | 3,01 | 2,72 | 8,46 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,82 | 0,68 | 0,70 | 1,54 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,85 | 0,93 | 0,86 | 1,15 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 7,84 | 4,72 | 4,55 | 4,77 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1.007,77 | 1.197,81 | 1.057,00 | 1.621,01 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 16,80 | 18,86 | -11,76 | 53,36 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 9,29 | 8,21 | 9,45 | 8,75 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3,19 | 2,84 | 2,62 | 3,24 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 40,60 | 35,26 | 37,68 | 67,26 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 63,58 | 68,31 | 70,60 | 70,93 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 230,11 | 201,46 | 218,48 | 131,88 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 151,54 | 136,73 | 161,42 | 130,88 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 112,44 | 94,93 | 114,74 | 70,91 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 413,72 | 376,19 | 402,85 | 301,04 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 141,28 | 226,74 | 209,75 | 232,20 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,14 | 1,22 | 1,22 | 1,21 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,75 | 0,81 | 0,77 | 0,72 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,04 | 0,04 | 0,05 | 0,05 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 6,84 | 3,72 | 3,55 | 3,77 |