DUPONT
| 単位 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | ||
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 38.95 | 43.32 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.21 | 0.17 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 |
管理有効性
| 単位 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 55.12 | 59.79 |
| Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD | % | 0.43 | 0.80 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới | % | 49.28 | 45.64 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư | % | 9.58 | 12.81 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn | % | 0.95 | 1.68 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn | % | 1.50 | 1.29 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|
| Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn | % | -0.07 | |
| Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn | % | -12.34 | |
| Tỷ lệ phải thu khó đòi | % | -117.03 | |
| Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư | % | 8.74 | 28.56 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | ||
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | ||
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | ||
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | ||
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | ||
| Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH | ~回 | 0.13 |