DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 23,68 | 6,29 | 14,62 | 17,50 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 45,27 | 16,42 | 19,24 | 21,17 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,29 | 0,17 | 0,37 | 0,36 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,80 | 2,24 | 2,06 | 2,28 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 989,52 | 771,34 | 1.772,50 | 2.286,80 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 67,12 | -22,05 | 129,80 | 29,02 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 70,41 | 52,61 | 37,00 | 34,93 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 64,96 | 42,74 | 30,67 | 30,11 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 73,91 | 43,29 | 67,28 | 78,98 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 94,28 | 88,73 | 93,26 | 88,99 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 210,60 | 181,39 | 99,07 | 264,72 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 23,72 | 98,75 | 66,68 | 102,86 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 57,34 | 85,67 | 35,39 | 52,01 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 236,55 | 344,26 | 247,16 | 460,65 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 32,36 | -281,47 | 432,11 | 1.860,47 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,05 | 0,72 | 1,56 | 2,81 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,98 | 0,59 | 1,27 | 2,46 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,81 | 0,84 | 0,75 | 0,54 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,94 | 1,38 | 1,18 | 1,39 |