DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 23,59 | 16,98 | 15,80 | 13,53 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 20,29 | 19,44 | 18,67 | 16,82 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,86 | 0,67 | 0,67 | 0,72 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,35 | 1,30 | 1,27 | 1,12 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 5.660,27 | 4.353,86 | 4.322,07 | 4.128,89 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -19,94 | -23,08 | -0,73 | -4,47 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 30,79 | 28,04 | 27,26 | 25,31 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 25,22 | 24,26 | 22,86 | 21,28 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 96,47 | 94,64 | 96,50 | 94,72 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 83,41 | 84,69 | 84,66 | 83,43 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 112,85 | 102,03 | 112,21 | 121,21 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 241,76 | 310,13 | 215,25 | 205,74 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 7,48 | 13,78 | 21,22 | 22,18 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 357,32 | 462,41 | 462,23 | 424,68 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 3.913,04 | 4.075,12 | 4.146,81 | 4.280,40 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 3,40 | 3,83 | 4,13 | 9,18 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,75 | 1,85 | 2,70 | 5,82 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,16 | 0,15 | 0,15 | 0,16 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,35 | 0,30 | 0,27 | 0,12 |