DUPONT
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,72 | 1,64 | 3,00 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 10,87 | 6,51 | 17,64 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,06 | 0,23 | 0,16 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,11 | 1,10 | 1,05 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 9,94 | 38,49 | 26,76 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 0,96 | 287,14 | -30,48 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 13,37 | 12,36 | 14,27 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 10,87 | 17,64 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 194,76 | 119,35 | 77,28 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 622,59 | 114,66 | 148,56 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 19,56 | 7,46 | 6,94 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 1.158,19 | 303,90 | 430,48 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 109,84 | 113,47 | 119,39 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 7,72 | 8,72 | 18,46 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 3,99 | 5,77 | 12,93 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,24 | 0,24 | 0,23 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,11 | 0,10 | 0,05 |