DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -0,99 | -0,37 | 1,36 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | -9,70 | -3,57 | 8,22 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,09 | 0,09 | 0,15 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,13 | 1,14 | 1,10 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 69,30 | 70,22 | 114,14 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 45,75 | 1,33 | 62,54 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 43,05 | 40,84 | 17,43 |
Tỷ lệ EBIT | % | -2,67 | -2,39 | 9,46 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 113,54 | 102,61 | 99,88 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 319,58 | 145,35 | 86,98 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 240,16 | 240,82 | 155,59 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 317,19 | 303,20 | 94,04 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 187,57 | 208,74 | 57,64 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 694,21 | 702,71 | 413,82 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 393,97 | 393,51 | 395,72 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 3,96 | 3,67 | 4,25 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,92 | 2,72 | 3,46 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,31 | 0,30 | 0,31 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,32 | 0,34 | 0,30 |