DUPONT
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,36 | 0,09 | 0,05 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 8,22 | 1,07 | 0,34 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,15 | 0,07 | 0,14 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,10 | 1,10 | 1,10 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 114,14 | 54,15 | 107,26 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 62,54 | -52,56 | 98,08 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 17,43 | 50,42 | 29,11 |
Tỷ lệ EBIT | % | 9,46 | 3,04 | 3,36 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99,88 | 99,74 | 99,37 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 86,98 | 35,42 | 10,29 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 155,59 | 336,87 | 165,96 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 94,04 | 319,22 | 110,98 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 57,64 | 171,82 | 71,31 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 413,82 | 875,87 | 442,62 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 395,72 | 398,01 | 401,98 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 4,25 | 4,27 | 4,40 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 3,46 | 3,52 | 3,65 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,31 | 0,31 | 0,31 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,30 | 0,30 | 0,30 |