単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 614,820 568,015 597,630 605,141 517,635
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 121,145 111,070 117,829 106,526 96,200
1. Tiền 36,445 25,356 47,916 42,172 32,646
2. Các khoản tương đương tiền 84,700 85,714 69,913 64,355 63,555
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 62,250 108,202 120,635 124,035 131,592
1. Đầu tư ngắn hạn 287 287 287 287 287
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 246,388 222,111 253,611 278,290 194,620
1. Phải thu khách hàng 223,438 180,797 227,604 241,821 147,695
2. Trả trước cho người bán 26,159 44,337 21,204 24,667 37,476
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 30,450 31,145 38,203 42,123 40,918
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -34,558 -35,067 -36,299 -38,221 -39,369
IV. Tổng hàng tồn kho 173,471 115,473 95,006 91,673 89,352
1. Hàng tồn kho 178,348 119,253 99,867 98,453 97,132
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -4,877 -3,780 -4,861 -6,780 -7,780
V. Tài sản ngắn hạn khác 11,564 11,159 10,549 4,617 5,871
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 5,876 4,947 3,315 3,358 4,286
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 4,491 4,854 3,934 697 1,114
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,197 1,358 3,300 562 471
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 259,071 262,139 236,716 239,800 237,251
I. Các khoản phải thu dài hạn 18,469 18,451 18,386 18,327 18,351
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 18,469 18,451 18,386 18,327 18,351
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 101,231 134,955 128,442 120,374 115,050
1. Tài sản cố định hữu hình 64,080 98,508 92,616 85,091 80,154
- Nguyên giá 197,394 235,451 237,145 236,883 237,776
- Giá trị hao mòn lũy kế -133,314 -136,943 -144,530 -151,791 -157,623
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 37,151 36,447 35,826 35,282 34,897
- Nguyên giá 46,228 46,165 45,911 46,004 46,104
- Giá trị hao mòn lũy kế -9,077 -9,718 -10,085 -10,722 -11,208
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 8,458 7,979 7,500 7,020 9,821
- Nguyên giá 37,748 37,748 37,748 37,748 41,120
- Giá trị hao mòn lũy kế -29,290 -29,769 -30,248 -30,727 -31,299
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 63,035 72,191 56,345 68,487 68,541
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 59,142 68,991 58,145 70,287 70,341
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1,107 -1,800 -1,800 -1,800 -1,800
V. Tổng tài sản dài hạn khác 12,660 10,100 7,561 7,001 7,010
1. Chi phí trả trước dài hạn 8,351 5,485 5,594 5,860 5,814
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 4,309 4,615 1,968 1,141 1,196
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 873,891 830,153 834,346 844,941 754,886
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 264,110 237,694 259,766 283,442 208,080
I. Nợ ngắn hạn 199,746 168,814 186,571 205,520 121,914
1. Vay và nợ ngắn 7,273 14,093 9,782 33,508 665
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 100,451 56,893 128,604 124,258 59,535
4. Người mua trả tiền trước 28,436 43,816 9,713 11,174 22,126
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 6,220 4,009 2,824 3,117 8,582
6. Phải trả người lao động 9,152 12,927 11,745 11,184 8,271
7. Chi phí phải trả 7,630 4,780 3,989 5,322 8,762
8. Phải trả nội bộ 0 2,591 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 2,263 2,070 1,642
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 13,896 8,482 8,928 10,757 9,714
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 17,557 17,521 5,634 1,105 0
II. Nợ dài hạn 64,365 68,880 73,195 77,923 86,166
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 32,902 35,939 36,190 35,445 37,448
4. Vay và nợ dài hạn 5,500 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 22,465 26,654 25,561 26,926 31,241
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 609,780 592,460 574,580 561,498 546,806
I. Vốn chủ sở hữu 609,420 592,100 574,220 561,138 546,446
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 438,000 438,000 438,000 438,000 438,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -13,065 -13,065 -13,065 -13,065 -13,065
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản -19,974 -19,974 -19,974 -19,974 -19,974
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 54,159 54,302 54,302 54,492 53,235
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 27 27 27 27 27
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 6,659 -5,420 -17,984 -31,835 -52,754
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 360 360 360 360 360
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 8,689 3,247 2,268 2,345 2,306
2. Nguồn kinh phí 360 360 360 360 360
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 143,615 138,230 132,914 133,494 140,977
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 873,891 830,153 834,346 844,941 754,886