|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
540,793
|
517,635
|
519,748
|
518,723
|
544,512
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
84,085
|
96,200
|
93,792
|
109,301
|
103,605
|
|
1. Tiền
|
20,530
|
32,646
|
26,932
|
34,226
|
26,181
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
63,555
|
63,555
|
66,860
|
75,075
|
77,425
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
131,592
|
131,592
|
135,007
|
127,107
|
143,407
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
287
|
287
|
287
|
287
|
287
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
-85
|
-85
|
-85
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
185,331
|
194,620
|
199,900
|
192,465
|
209,439
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
147,679
|
147,695
|
147,529
|
142,935
|
148,883
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
28,360
|
37,476
|
42,010
|
35,280
|
52,312
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
40,761
|
40,918
|
43,989
|
43,676
|
41,869
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-39,369
|
-39,369
|
-41,028
|
-41,026
|
-41,026
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
130,251
|
89,352
|
85,173
|
83,733
|
80,804
|
|
1. Hàng tồn kho
|
138,031
|
97,132
|
93,914
|
92,473
|
89,545
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-7,780
|
-7,780
|
-8,741
|
-8,740
|
-8,740
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
9,534
|
5,871
|
5,876
|
6,117
|
7,257
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
4,280
|
4,286
|
4,368
|
5,119
|
6,306
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
4,783
|
1,114
|
575
|
377
|
377
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
471
|
471
|
933
|
621
|
573
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
237,017
|
237,251
|
233,368
|
234,003
|
225,393
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
18,327
|
18,351
|
18,351
|
18,351
|
18,351
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
18,327
|
18,351
|
18,351
|
18,351
|
18,351
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
114,866
|
115,050
|
111,702
|
109,923
|
109,216
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
79,970
|
80,154
|
77,127
|
75,512
|
74,963
|
|
- Nguyên giá
|
237,334
|
237,776
|
237,891
|
237,161
|
238,807
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-157,364
|
-157,623
|
-160,764
|
-161,649
|
-163,844
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
34,897
|
34,897
|
34,574
|
34,411
|
34,253
|
|
- Nguyên giá
|
46,104
|
46,104
|
46,104
|
46,104
|
46,104
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-11,208
|
-11,208
|
-11,530
|
-11,693
|
-11,851
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
9,821
|
9,821
|
9,412
|
9,208
|
9,004
|
|
- Nguyên giá
|
41,120
|
41,120
|
41,120
|
41,120
|
41,120
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-31,299
|
-31,299
|
-31,708
|
-31,912
|
-32,116
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
68,541
|
68,541
|
66,947
|
69,484
|
67,193
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
70,341
|
70,341
|
68,747
|
71,284
|
68,993
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-1,800
|
-1,800
|
-1,800
|
-1,800
|
-1,800
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
6,984
|
7,010
|
8,478
|
8,559
|
8,047
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
5,787
|
5,814
|
7,257
|
7,282
|
6,770
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
1,196
|
1,196
|
1,221
|
1,277
|
1,277
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
777,810
|
754,886
|
753,116
|
752,726
|
769,906
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
233,089
|
208,080
|
204,177
|
204,745
|
223,292
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
147,281
|
121,914
|
121,742
|
118,212
|
136,090
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
665
|
665
|
1,115
|
665
|
8,665
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
95,028
|
59,535
|
50,549
|
56,486
|
64,490
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
9,650
|
22,126
|
37,039
|
23,464
|
18,524
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
8,772
|
8,582
|
5,315
|
9,633
|
11,402
|
|
6. Phải trả người lao động
|
8,739
|
8,271
|
5,175
|
7,333
|
7,978
|
|
7. Chi phí phải trả
|
8,714
|
8,762
|
8,555
|
4,689
|
9,911
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
1,642
|
1,642
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
11,720
|
9,714
|
10,919
|
11,847
|
12,660
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
973
|
973
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
85,808
|
86,166
|
82,434
|
86,534
|
87,202
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
37,473
|
37,448
|
37,591
|
38,446
|
37,575
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
30,858
|
31,241
|
31,242
|
33,146
|
33,146
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
544,721
|
546,806
|
548,940
|
547,981
|
546,614
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
544,361
|
546,446
|
548,940
|
547,981
|
546,614
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
438,000
|
438,000
|
438,000
|
438,000
|
438,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-13,065
|
-13,065
|
-13,065
|
-13,065
|
-13,065
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
-19,974
|
-19,974
|
-19,974
|
-19,974
|
-19,974
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
53,235
|
53,235
|
53,235
|
53,235
|
53,235
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
27
|
27
|
27
|
27
|
27
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-50,298
|
-52,754
|
-44,788
|
-45,571
|
-51,149
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
360
|
360
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2,306
|
2,306
|
1,746
|
2,571
|
2,341
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
360
|
360
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
136,436
|
140,977
|
135,505
|
135,330
|
139,541
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
777,810
|
754,886
|
753,116
|
752,726
|
769,906
|