単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 54,236 107,283 119,941 109,150 58,605
Các khoản giảm trừ doanh thu 87 23 86
Doanh thu thuần 54,149 107,259 119,941 109,150 58,519
Giá vốn hàng bán 26,846 76,034 91,852 93,801 32,388
Lợi nhuận gộp 27,303 31,226 28,089 15,349 26,131
Doanh thu hoạt động tài chính 1,823 2,675 2,243 152,230 2,458
Chi phí tài chính 5 152 0 135 46
Trong đó: Chi phí lãi vay 4 23 131 33
Chi phí bán hàng 9,514 11,419 10,687 10,200 9,339
Chi phí quản lý doanh nghiệp 19,051 19,738 17,781 88,501 17,920
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 555 2,770 1,865 69,839 1,284
Thu nhập khác 3,371 1,006 1,113 940 7,460
Chi phí khác 2,283 190 19 259 17
Lợi nhuận khác 1,088 815 1,094 681 7,443
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 178 1,096 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,643 3,586 2,959 70,521 8,727
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,061 1,319 1,102 2,735 1,165
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 1,897 -79 -7,122 0
Chi phí thuế TNDN 1,061 3,217 1,023 -4,387 1,165
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 582 369 1,936 74,907 7,563
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 1,351 2,454 1,557 3,170 1,309
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -769 -2,085 379 71,737 6,254
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0