|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
70,224
|
114,140
|
54,236
|
107,283
|
119,941
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
87
|
23
|
|
|
Doanh thu thuần
|
70,224
|
114,140
|
54,149
|
107,259
|
119,941
|
|
Giá vốn hàng bán
|
41,541
|
94,247
|
26,846
|
76,034
|
91,852
|
|
Lợi nhuận gộp
|
28,683
|
19,893
|
27,303
|
31,226
|
28,089
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,051
|
2,669
|
1,823
|
2,675
|
2,243
|
|
Chi phí tài chính
|
89
|
40
|
5
|
152
|
0
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
44
|
13
|
4
|
23
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
12,833
|
540
|
9,514
|
11,419
|
10,687
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
20,075
|
12,743
|
19,051
|
19,738
|
17,781
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-2,263
|
9,173
|
555
|
2,770
|
1,865
|
|
Thu nhập khác
|
1,041
|
1,455
|
3,371
|
1,006
|
1,113
|
|
Chi phí khác
|
502
|
-154
|
2,283
|
190
|
19
|
|
Lợi nhuận khác
|
540
|
1,608
|
1,088
|
815
|
1,094
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
-67
|
|
178
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-1,723
|
10,781
|
1,643
|
3,586
|
2,959
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
781
|
1,045
|
1,061
|
1,319
|
1,102
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
359
|
|
1,897
|
-79
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
781
|
1,403
|
1,061
|
3,217
|
1,023
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-2,504
|
9,378
|
582
|
369
|
1,936
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
786
|
4,613
|
1,351
|
2,454
|
1,557
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-3,290
|
4,765
|
-769
|
-2,085
|
379
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|