|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
107,283
|
119,941
|
109,150
|
58,605
|
75,516
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
23
|
|
|
86
|
|
|
Doanh thu thuần
|
107,259
|
119,941
|
109,150
|
58,519
|
75,516
|
|
Giá vốn hàng bán
|
76,034
|
91,852
|
93,801
|
32,388
|
43,042
|
|
Lợi nhuận gộp
|
31,226
|
28,089
|
15,349
|
26,131
|
32,473
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,675
|
2,243
|
152,230
|
2,458
|
4,833
|
|
Chi phí tài chính
|
152
|
0
|
135
|
46
|
39
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
23
|
|
131
|
33
|
25
|
|
Chi phí bán hàng
|
11,419
|
10,687
|
10,200
|
9,339
|
9,990
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
19,738
|
17,781
|
88,501
|
17,920
|
15,055
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
2,770
|
1,865
|
69,839
|
1,284
|
12,908
|
|
Thu nhập khác
|
1,006
|
1,113
|
940
|
7,460
|
843
|
|
Chi phí khác
|
190
|
19
|
259
|
17
|
238
|
|
Lợi nhuận khác
|
815
|
1,094
|
681
|
7,443
|
606
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
178
|
|
1,096
|
0
|
685
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
3,586
|
2,959
|
70,521
|
8,727
|
13,513
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,319
|
1,102
|
2,735
|
1,165
|
1,878
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
1,897
|
-79
|
-7,122
|
0
|
10,008
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
3,217
|
1,023
|
-4,387
|
1,165
|
11,886
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
369
|
1,936
|
74,907
|
7,563
|
1,628
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
2,454
|
1,557
|
3,170
|
1,309
|
3,825
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-2,085
|
379
|
71,737
|
6,254
|
-2,197
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
0
|
0
|