|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
73,613
|
86,222
|
77,575
|
102,220
|
126,556
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-34,584
|
-72,180
|
-37,586
|
-61,649
|
-86,187
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-12,493
|
-2,467
|
-18,398
|
-11,983
|
-11,982
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-36
|
|
-4
|
-19
|
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-205
|
|
-1,385
|
-842
|
-231
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
-4,405
|
59,255
|
-1,050
|
-4,083
|
571
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-8,356
|
-59,949
|
-17,255
|
-11,837
|
-16,780
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
13,534
|
10,881
|
1,896
|
11,807
|
11,946
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
-50
|
-306
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
870
|
|
887
|
872
|
870
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-71,950
|
|
-38,500
|
-65,100
|
-81,800
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
72,150
|
|
31,700
|
68,300
|
65,100
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1,934
|
251
|
563
|
2,279
|
2,692
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
3,004
|
251
|
-5,350
|
6,302
|
-13,443
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
984
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
3,450
|
3,800
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-10,167
|
|
-5,855
|
-4,250
|
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-1,348
|
|
-2,028
|
-2,139
|
-4,212
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-11,515
|
984
|
-4,433
|
-2,589
|
-4,212
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
5,023
|
12,116
|
-7,886
|
15,519
|
-5,709
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
79,062
|
84,085
|
101,678
|
93,792
|
109,314
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
|
3
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
84,085
|
96,200
|
93,792
|
109,314
|
103,605
|